inorganisé

Học thuật
Thân thiện
inorganisé

La chambre de l'étudiant est complètement inorganisée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tổ chức, thiếu tổ chức: Chỉ một cái gì đó không được sắp xếp, bố trí một cách hệ thống hoặc không cấu trúc rõ ràng.
    • Ngoài tổ chức công đoàn: (Trong bối cảnh lao động) Chỉ một người lao động hoặc một nhóm không thuộc về một công đoàn nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Leur voyage était complètement inorganisé. (Chuyến đi của họ hoàn toàn không tổ chức.)
    • C'est un travailleur inorganisé. (Anh tamột công nhân ngoài công đoàn.)
    • Ses idées sont intéressantes mais inorganisées. (Ý tưởng của anh ấy thú vị nhưng thiếu tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un mouvement inorganisé": một phong trào thiếu tổ chức.

    • La manifestation est restée un mouvement inorganisé. (Cuộc biểu tình vẫn chỉmột phong trào thiếu tổ chức.)
  • "une foule inorganisée": một đám đông hỗn độn, không có người lãnh đạo.

    • La police a facilement dispersé la foule inorganisée. (Cảnh sát đã dễ dàng giải tán đám đông hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inorganisation (danh từ giống cái): sự thiếu tổ chức, tình trạng hỗn độn.

    • L'inorganisation de l'événement a causé beaucoup de problèmes. (Sự thiếu tổ chức của sự kiện đã gây ra nhiều vấn đề.)
  • Désorganisé, e (tính từ): bừa bộn, lộn xộn (thường dùng cho người hoặc không gian).

    • Son bureau est toujours désorganisé. (Bàn làm việc của anh ta lúc nào cũng bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordonné, e: lộn xộn, không trật tự.
  • Chaotique: hỗn loạn.
  • Non structuré, e: không cấu trúc.
Từ trái nghĩa
  • Organisé, e: tổ chức.
  • Structuré, e: cấu trúc.
  • Ordonné, e: ngăn nắp, trật tự.
inorganisé

La chambre de l'étudiant est complètement inorganisée.

tính từ
  1. không tổ chức
  2. ngoài tổ chức công đoàn

Từ trái nghĩa