inorganisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tổ chức, thiếu tổ chức: Chỉ một cái gì đó không được sắp xếp, bố trí một cách có hệ thống hoặc không có cấu trúc rõ ràng.
- Ngoài tổ chức công đoàn: (Trong bối cảnh lao động) Chỉ một người lao động hoặc một nhóm không thuộc về một công đoàn nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Leur voyage était complètement inorganisé. (Chuyến đi của họ hoàn toàn không có tổ chức.)
- C'est un travailleur inorganisé. (Anh ta là một công nhân ngoài công đoàn.)
- Ses idées sont intéressantes mais inorganisées. (Ý tưởng của anh ấy thú vị nhưng thiếu tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un mouvement inorganisé": một phong trào thiếu tổ chức.
- La manifestation est restée un mouvement inorganisé. (Cuộc biểu tình vẫn chỉ là một phong trào thiếu tổ chức.)
"une foule inorganisée": một đám đông hỗn độn, không có người lãnh đạo.
- La police a facilement dispersé la foule inorganisée. (Cảnh sát đã dễ dàng giải tán đám đông hỗn độn.)
Biến thể và từ gần giống
Inorganisation (danh từ giống cái): sự thiếu tổ chức, tình trạng hỗn độn.
- L'inorganisation de l'événement a causé beaucoup de problèmes. (Sự thiếu tổ chức của sự kiện đã gây ra nhiều vấn đề.)
Désorganisé, e (tính từ): bừa bộn, lộn xộn (thường dùng cho người hoặc không gian).
- Son bureau est toujours désorganisé. (Bàn làm việc của anh ta lúc nào cũng bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
- Désordonné, e: lộn xộn, không có trật tự.
- Chaotique: hỗn loạn.
- Non structuré, e: không có cấu trúc.
Từ trái nghĩa
- Organisé, e: có tổ chức.
- Structuré, e: có cấu trúc.
- Ordonné, e: ngăn nắp, có trật tự.
tính từ
- không có tổ chức
- ngoài tổ chức công đoàn