inpatient
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh nhân nội trú, người bệnh được nhập viện và ở lại bệnh viện trong quá trình điều trị.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện có 200 bệnh nhân nội trú tại khu điều trị tổng quát.)
- (Cô ấy được nhập viện làm bệnh nhân nội trú sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inpatient care": dịch vụ chăm sóc nội trú, bao gồm điều trị, theo dõi và chăm sóc toàn diện trong bệnh viện.
- Inpatient care is often required for serious illnesses. (Chăm sóc nội trú thường cần thiết cho các bệnh nghiêm trọng.)
- "inpatient treatment": quá trình điều trị khi bệnh nhân ở lại bệnh viện.
- The doctor recommended inpatient treatment for the infection. (Bác sĩ khuyến nghị điều trị nội trú cho nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outpatient (danh từ): bệnh nhân ngoại trú, người đến khám và điều trị tại bệnh viện nhưng không ở lại qua đêm.
- He is an outpatient receiving weekly therapy. (Anh ấy là bệnh nhân ngoại trú đang nhận liệu pháp hàng tuần.)
- Inpatient unit (danh từ): khoa nội trú, đơn vị điều trị nội trú trong bệnh viện.
- The inpatient unit is on the third floor. (Khoa nội trú ở tầng ba.)
Từ đồng nghĩa
- Hospitalized patient: bệnh nhân nhập viện.
- Resident patient: bệnh nhân lưu trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Admit as an inpatient: nhập viện với tư cách bệnh nhân nội trú.
- The emergency room admitted him as an inpatient. (Phòng cấp cứu đã nhập viện anh ấy với tư cách bệnh nhân nội trú.)
- Discharge an inpatient: xuất viện một bệnh nhân nội trú.
- The hospital discharged the inpatient after three days. (Bệnh viện đã xuất viện bệnh nhân nội trú sau ba ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Inpatient vs. outpatient: thường được đối chiếu trong ngữ cảnh y tế để phân biệt hai loại hình điều trị.
- The decision between inpatient and outpatient care depends on the severity of the condition. (Quyết định giữa chăm sóc nội trú và ngoại trú phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.)