unbuttoned

/'ʌn'bʌtnd/
tính từ
  1. không cài khuy (áo)
    • all unbuttoned
      ăn mặc lôi thôi khuy áo chẳng cài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unbuttoned
The wind picked up the hem of her unbuttoned coat.