unbuttoned

/'ʌn'bʌtnd/
Học thuật
Thân thiện
unbuttoned

The wind picked up the hem of her unbuttoned coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cài khuy (áo): Mô tả trạng thái của quần áo, đặc biệt áo sơ mi, áo khoác, khi các khuy (cúc) chưa được cài lại với nhau.
    • Thoải mái, không gò bó, phóng khoáng: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một phong cách, thái độ, hoặc bầu không khí rất tự nhiên, thư giãn không bị ràng buộc bởi các quy tắc nghi thức cứng nhắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • He wore an unbuttoned shirt to the casual party. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi không cài khuy đến bữa tiệc thân mật.)
    • Her coat was unbuttoned, flapping in the wind. (Áo khoác của ấy không cài khuy, bay phần phật trong gió.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The interview had a relaxed and unbuttoned atmosphere. (Cuộc phỏng vấn một bầu không khí thoải mái phóng khoáng.)
    • He is known for his unbuttoned and humorous speaking style. (Ông ấy nổi tiếng với phong cách nói chuyện thoải mái hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unbuttoned personality": Một tính cách cởi mở, dễ gần, không màu mè giả tạo.

    • Her unbuttoned personality makes everyone feel comfortable. (Tính cách cởi mở của ấy khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
  • "An unbuttoned discussion": Một cuộc thảo luận tự do, thẳng thắn, nơi mọi người có thể bày tỏ ý kiến không e ngại.

    • The team had an unbuttoned discussion about the project's failures. (Nhóm đã một cuộc thảo luận thẳng thắn về những thất bại của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbutton (động từ): Mở khuy, cởi khuy.

    • He unbuttoned his jacket as he sat down. (Anh ấy cởi khuy áo khoác khi ngồi xuống.)
  • Unlaced (tính từ): Không buộc dây (giày); (nghĩa ẩn dụ) phóng túng, không theo khuôn phép. Đây một từ gần nghĩa trong ngữ cảnh ẩn dụ.

    • They enjoyed an evening of unlaced laughter and stories. (Họ tận hưởng một buổi tối với những tiếng cười câu chuyện phóng túng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Open (mở), undone (chưa cài).
  • Nghĩa ẩn dụ: Relaxed (thoải mái), informal (thân mật, không trang trọng), uninhibited (không bị ức chế, tự nhiên), casual (tự nhiên, bình thường).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Buttoned (đã cài khuy), fastened (đã cài, đã gài).
  • Nghĩa ẩn dụ: Formal (trang trọng), restrained (dè dặt, kìm nén), uptight (căng thẳng, cứng nhắc).
Thành ngữ liên quan
  • "To come unbuttoned": (Thành ngữ, ít phổ biến) Có thể dùng để mô tả việc một người mất bình tĩnh hoặc một tình huống trở nên hỗn loạn, không kiểm soát được.
    • His plan completely came unbuttoned when the main speaker canceled. (Kế hoạch của anh ta hoàn toàn đổ vỡ khi diễn giả chính hủy buổi nói chuyện.)
unbuttoned

The wind picked up the hem of her unbuttoned coat.

tính từ
  1. không cài khuy (áo)
    • all unbuttoned
      ăn mặc lôi thôi khuy áo chẳng cài

Từ trái nghĩa

Từ tương tự