inquart

danh từ giống đực (danh từ giống cái quartation)
  1. (kỹ thuật) phép trộn ba phần bạc (vào vàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "inquart"

inquart
Un ouvrier mélange trois parties d'argent dans un creuset d'or en utilisant la technique de l'inquart.