inquart

Học thuật
Thân thiện
inquart

Un ouvrier mélange trois parties d'argent dans un creuset d'or en utilisant la technique de l'inquart.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép trộn ba phần bạc vào vàng: Một kỹ thuật luyện kim, thường được sử dụng trong quá trình tinh chế vàng, trong đó ba phần bạc được trộn với một phần vàng để tạo thành một hợp kim. Hợp kim này sau đó có thể được xửbằng axit để tách vàng nguyên chất ra khỏi các kim loại khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'inquart est une étape cruciale dans l'affinage de l'or. (Inquartmột bước quan trọng trong quá trình tinh chế vàng.)
    • Pour purifier l'or, les alchimistes utilisaient la méthode de l'inquart. (Để tinh chế vàng, các nhà giả kim đã sử dụng phương pháp inquart.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à un inquart": tiến hành một phép trộn inquart.
    • L'orfèvre a procédé à un inquart avant de purifier le métal précieux. (Người thợ kim hoàn đã tiến hành một phép inquart trước khi tinh chế kim loại quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartation (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa với "inquart", cũng chỉ cùng một kỹ thuật luyện kim.
    • La quartation est un terme technique équivalent à l'inquart. (Quartationmột thuật ngữ kỹ thuật tương đương với inquart.)
Từ đồng nghĩa
  • Quartation: phép trộn bốn phần (cùng nghĩa với inquart).
  • Affinage par coupellation avec ajout d'argent: tinh chế bằng phương pháp cupel thêm bạc (mô tả quy trình).
inquart

Un ouvrier mélange trois parties d'argent dans un creuset d'or en utilisant la technique de l'inquart.

danh từ giống đực (danh từ giống cái quartation)
  1. (kỹ thuật) phép trộn ba phần bạc (vào vàng)

Từ gần giống

Từ chứa "inquart"