encart

Học thuật
Thân thiện
encart

Un encart publicitaire est glissé dans le journal du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tờ phụ đính, trang phụ đính: Một tờ giấy hoặc một trang riêng biệt, thường nhỏ hơn, được chèn vào bên trong một ấn phẩm chính như tạp chí, sách hoặc tờ rơi. Nội dung của có thểquảng cáo, thông tin bổ sung hoặc một chương trình riêng.
    • Phần phụ đính (trong ngành in): Trong ngữ cảnh kỹ thuật của ngành in ấn, từ này chỉ chung một phần nội dung được in riêng chèn vào ấn phẩm chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le magazine contient un encart publicitaire pour une nouvelle voiture. (Tạp chí có một tờ phụ đính quảng cáo cho một chiếc xe hơi mới.)
    • Veuillez consulter l'encart détachable pour le programme détaillé. (Xin vui lòng tham khảo tờ phụ đính có thể tách rời để biết chương trình chi tiết.)
    • L'imprimeur a préparé les encarts à insérer dans les brochures. (Người thợ in đã chuẩn bị các tờ phụ đính để chèn vào các cuốn sách mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encart publicitaire": tờ phụ đính quảng cáo. Đâymột cụm từ phổ biến, chỉ một tờ quảng cáo được chèn vào tạp chí hoặc báo.

    • Notre budget marketing prévoit un encart publicitaire dans le journal local. (Ngân sách marketing của chúng tôi dự kiến một tờ phụ đính quảng cáo trên báo địa phương.)
  • "encart détachable": tờ phụ đính có thể tách rời. Thườngmột phiếu giảm giá, phiếu đănghoặc mẫu đơn có thể ra để sử dụng.

    • N'oubliez pas de remplir l'encart détachable pour participer au concours. (Đừng quên điền vào tờ phụ đính có thể tách rời để tham gia cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Encarter (động từ): chèn một tờ phụ đính vào.

    • Il faut encarter la feuille de réponse dans l'enveloppe. (Cần chèn tờ trả lời vào phong bì.)
  • Insertion (danh từ giống cái): sự chèn vào, vật được chèn vào. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ thứ được chèn vào, không chỉ trong ấn phẩm in.

    • L'insertion d'une image dans un document. (Việc chèn một hình ảnh vào tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplément (danh từ giống đực): phần phụ lục, phần bổ sung. Có thểmột phần của ấn phẩm hoặc một ấn phẩm riêng đi kèm.
  • Feuillet inséré (danh từ giống đực): tờ giấy được chèn vào. Cách diễn đạt mô tả chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "encart")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encart")

encart

Un encart publicitaire est glissé dans le journal du matin.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) phụ đính; tờ phụ đính

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encart"