ingrat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bội bạc, phụ bạc: Dùng để chỉ người không biết ơn, không trung thành, đối xử tệ với người đã giúp đỡ mình.
- Bạc bẽo, không đem lại kết quả xứng đáng: Dùng để chỉ một việc làm, một tình huống hoặc một thứ gì đó không mang lại sự hài lòng, công sức bỏ ra không được đền đáp xứng đáng.
- Xấu xí, khó coi: Dùng để chỉ ngoại hình không đẹp, không dễ nhìn.
- Tuổi dậy thì: Dùng trong cụm "âge ingrat" để chỉ giai đoạn chuyển tiếp khó khăn và vụng về giữa trẻ con và người lớn.
Danh từ (giống đực):
- Kẻ bội bạc, kẻ phụ bạc: Chỉ một người có hành động hoặc bản chất vô ơn, phản bội lại lòng tốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a été ingrat envers ceux qui l'ont soutenu. (Anh ta đã bội bạc với những người đã ủng hộ mình.)
- C'est un métier ingrat mais nécessaire. (Đó là một nghề bạc bẽo nhưng cần thiết.)
- Un visage ingrat peut cacher un cœur généreux. (Một khuôn mặt khó coi có thể che giấu một trái tim hào hiệp.)
- Elle traverse son âge ingrat. (Cô ấy đang trải qua tuổi dậy thì của mình.)
Danh từ:
- Ne sois pas un ingrat ! (Đừng có làm kẻ bội bạc như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terre ingrate": Vùng đất cằn cỗi, khó canh tác.
- Les agriculteurs luttent contre une terre ingrate. (Những người nông dân vật lộn với một vùng đất cằn cỗi.)
- "Sujet ingrat": Đề tài khó, chủ đề khó khai thác (trong văn chương, nghệ thuật).
- Le réalisateur a choisi un sujet ingrat pour son premier film. (Đạo diễn đã chọn một đề tài khó cho bộ phim đầu tay của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingratitude (danh từ giống cái): Sự vô ơn, lòng bội bạc.
- Son ingratitude m'a profondément blessé. (Sự vô ơn của anh ta đã làm tôi tổn thương sâu sắc.)
- Ingratement (trạng từ): Một cách bội bạc, một cách vô ơn.
- Il a été traité ingratement par son protégé. (Ông ấy bị đối xử một cách bội bạc bởi người mà ông đã bảo trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa bội bạc): (biết ơn) - Từ trái nghĩa.
- Tính từ (nghĩa bạc bẽo): gần nghĩa với (ít mang lại sự hài lòng), với là từ chính xác nhất.
- Tính từ (nghĩa xấu xí): (xấu), (không duyên dáng).
Thành ngữ liên quan
- "Âge ingrat": Tuổi dậy thì, tuổi "trái tính trái nết".
- Son fils est dans l'âge ingrat et se renferme sur lui-même. (Con trai bà ấy đang ở tuổi dậy thì và trở nên khép kín.)
tính từ
- bội bạc, phụ bạc
- Ingrat envers un bienfaiteurbội bạc với ân nhân
- Amante ingrate(từ cũ; nghĩa cũ) tình nhân phụ bạc
- (nghĩa bóng) bạc bẽo
- Nature ingratethiên nhiên bạc bẽo
- Travail ingratcông việc bạc bẽo
- xấu xí, khó coi
- Figure ingratebộ mặt khó coi
- âge ingrat+ tuổi dậy thì
danh từ
- kẻ bội bạc, kẻ phụ bạc