inquisitory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất điều tra, thẩm vấn kỹ lưỡng: Chỉ một cách tiếp cận hoặc phương pháp cố gắng tìm hiểu sâu sắc, toàn diện và chi tiết về một vấn đề, thường bằng cách đặt nhiều câu hỏi thăm dò.
- Tỉ mỉ, mẫn cán trong việc tìm hiểu: Miêu tả sự chăm chỉ, kỹ càng và không bỏ sót chi tiết trong quá trình hỏi han hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journalist adopted an inquisitory tone during the interview. (Nhà báo đã sử dụng một giọng điệu có tính chất điều tra kỹ lưỡng trong cuộc phỏng vấn.)
- Her inquisitory approach left no stone unturned. (Cách tiếp cận điều tra tỉ mỉ của cô ấy đã không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào.)
- The committee's inquisitory report revealed many hidden facts. (Báo cáo mang tính chất điều tra kỹ càng của ủy ban đã tiết lộ nhiều sự thật bị che giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inquisitory manner": thái độ/phong cách điều tra, thẩm vấn.
- The detective questioned the witness in an inquisitory manner. (Viên thám tử chất vấn nhân chứng với một thái độ điều tra kỹ lưỡng.)
"inquisitory proceedings": thủ tục/tiến trình điều tra (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức).
- The court authorized inquisitory proceedings to uncover the truth. (Tòa án đã cho phép tiến hành các thủ tục điều tra để làm sáng tỏ sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Inquisitor (danh từ): người điều tra, thẩm vấn viên.
- Inquisition (danh từ): sự điều tra, cuộc thẩm vấn; (viết hoa) tòa án dị giáo.
- Inquisitive (tính từ): tò mò, thích tìm hiểu (nhấn mạnh tính tò mò tự nhiên hơn là tính chất chính thức của một cuộc điều tra).
Từ đồng nghĩa
- Investigative: có tính chất điều tra.
- Probing: thăm dò, dò xét kỹ.
- Searching: tìm kiếm kỹ lưỡng, sâu sắc.
- Examining: xem xét, kiểm tra kỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inquisitory".)
Adjective
- điều tra cẩn thận, kỹ càng và mẫn cán