inroad
/'inroud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xâm nhập, sự đột nhập: Chỉ hành động tiến vào một khu vực hoặc lĩnh vực vốn không thuộc về mình, thường một cách mạnh mẽ hoặc gây ảnh hưởng.
- Sự lấn chiếm, sự xâm phạm: Diễn tả việc dần dần chiếm lấy một phần của cái gì đó, như thị phần, lãnh thổ, hoặc quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company hopes to make an inroad into the Asian market. (Công ty hy vọng sẽ tạo được một sự xâm nhập vào thị trường châu Á.)
- The heavy workload is making inroads into my free time. (Khối lượng công việc nặng nề đang xâm phạm vào thời gian rảnh rỗi của tôi.)
- The new policy is an inroad on individual freedoms. (Chính sách mới là một sự xâm phạm vào quyền tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make inroads into/on something": Tạo ra sự xâm nhập, đạt được tiến bộ hoặc ảnh hưởng đáng kể vào một lĩnh vực mới hoặc khó khăn.
- The new software is making significant inroads into the education sector. (Phần mềm mới đang tạo ra những bước tiến đáng kể vào lĩnh vực giáo dục.)
- They have made deep inroads on the enemy's territory. (Họ đã thực hiện những cuộc đột nhập sâu vào lãnh thổ của kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Encroachment (n): Sự lấn chiếm, sự xâm phạm (thường từ từ và trái phép).
- Intrusion (n): Sự xâm nhập, sự làm phiền (vào không gian riêng tư).
- Incursion (n): Cuộc đột kích, cuộc tấn công nhanh (vào lãnh thổ đối phương).
Từ đồng nghĩa
- Advance: sự tiến triển, sự tiến bộ.
- Breach: sự xuyên thủng, sự vi phạm.
- Foray: cuộc đột kích, sự thâm nhập thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "inroad" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Cụm động từ thường đi kèm là "make inroads").
Thành ngữ liên quan
- Make inroads: Đạt được tiến bộ hoặc ảnh hưởng, đặc biệt là trong một lĩnh vực khó khăn hoặc mới mẻ.
- After years of research, scientists are finally making inroads in the fight against cancer. (Sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khoa học cuối cùng cũng đang đạt được tiến triển trong cuộc chiến chống ung thư.)
danh từ
- sự xâm nhập
- cuộc đột nhập