unread
/' n'red/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được đọc, không được đọc: Chỉ trạng thái của một cuốn sách, tài liệu, tin nhắn hoặc văn bản chưa từng được ai đó đọc qua.
- Không có kiến thức, không am hiểu (về một lĩnh vực nào đó): Một cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ để chỉ việc một người chưa từng đọc hoặc không có kiến thức về các tác phẩm, lý thuyết trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There are hundreds of unread emails in my inbox. (Có hàng trăm email chưa đọc trong hộp thư đến của tôi.)
- The book remained unread on the shelf for years. (Cuốn sách vẫn nằm chưa được đọc trên giá trong nhiều năm.)
- He admitted he was completely unread in modern philosophy. (Anh ấy thừa nhận mình hoàn toàn không có kiến thức về triết học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To leave something unread": Để mặc thứ gì đó ở trạng thái chưa đọc.
- I left the report unread because I didn't have time. (Tôi để báo cáo ở trạng thái chưa đọc vì không có thời gian.)
"To go unread": (Một tác phẩm, văn bản) không được ai đọc.
- Many great manuscripts went unread for centuries. (Nhiều bản thảo tuyệt vời đã không được ai đọc trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unreadable (adj): Không thể đọc được (vì chữ xấu, mã hóa, hoặc nội dung quá tệ).
- His handwriting is completely unreadable. (Chữ viết tay của anh ta hoàn toàn không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
- Unopened: Chưa mở ra (thường dùng cho thư, sách mới).
- Ignored: Bị bỏ qua, phớt lờ (có thể bao hàm ý cố tình không đọc).
- Unperused: (Từ trang trọng) chưa được đọc kỹ, xem xét.
Từ trái nghĩa
- Read: Đã đọc.
- Perused: Đã đọc kỹ, nghiên cứu.
tính từ
- không đọc, không ai đọc
- an unread bookmột quyển sách không ai đọc
- không có học, dốt nát