Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
/' n'red/
Jump to user comments
tính từ
  • không đọc, không ai đọc
    • an unread book
      một quyển sách không ai đọc
  • không có học, dốt nát
Related search result for "unread"
Comments and discussion on the word "unread"