unread

/' n'red/
tính từ
  1. không đọc, không ai đọc
    • an unread book
      một quyển sách không ai đọc
  2. không có học, dốt nát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unread"

unread
He left the letter unread on the table.