insalubre

tính từ
  1. không lành, hại sức khỏe, độc
    • Climat insalubre
      khí hậu hại sức khỏe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "insalubre"

insalubre
Un climat insalubre peut causer des maladies respiratoires.