salubre

Học thuật
Thân thiện
salubre

L'air salubre de la montagne est agréable à respirer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lành, tốt cho sức khỏe: "salubre" dùng để mô tả một thứ đó có lợi cho sức khỏe, giúp duy trì hoặc cải thiện tình trạng thể chất.
    • Trong lành: "salubre" thường chỉ môi trường, đặc biệtkhông khí, sạch sẽ, tươi mát không bị ô nhiễm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat de cette région est très salubre. (Khí hậu của vùng này rất trong lành.)
    • Il est important de vivre dans un environnement salubre. (Sống trong một môi trường lành mạnhrất quan trọng.)
    • Une alimentation salubre est la base d'une bonne santé. (Một chế độ ăn lành mạnhnền tảng của sức khỏe tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air salubre": không khí trong lành.

    • Les montagnes offrent un air salubre. (Vùng núi mang lại không khí trong lành.)
  • "conditions salubres": điều kiện lành mạnh, vệ sinh.

    • L'usine doit garantir des conditions salubres de travail. (Nhà máy phải đảm bảo các điều kiện làm việc lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Salubrité (danh từ giống cái): sự lành mạnh, tình trạng vệ sinh.

    • La salubrité publique est une priorité. (Vệ sinh công cộngmột ưu tiên.)
  • Insalubre (tính từ): không lành mạnh, mất vệ sinh (nghĩa trái ngược).

    • Un logement insalubre. (Một căn nhà ở mất vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sain (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
  • Hygiénique (adj): hợp vệ sinh.
Từ trái nghĩa
  • Malsain (adj): không lành mạnh.
  • Insalubre (adj): không lành mạnh, mất vệ sinh.
  • Nocif (adj): hại.
salubre

L'air salubre de la montagne est agréable à respirer.

tính từ
  1. lành, trong lành
    • Air salubre
      không khí trong lành

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "salubre"

Từ có nhắc đến "salubre"