salubre

tính từ
  1. lành, trong lành
    • Air salubre
      không khí trong lành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "salubre"

Từ có nhắc đến "salubre"

salubre
L'air salubre de la montagne est agréable à respirer.