độc

  1. unique
  2. seulement; uniquement
  3. vénéneux, venimeux
  4. malsain; insalubre
  5. toxique; nocif; délétère
  6. méchant; cruel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

độc
Một con rắn có nọc độc đang bò trên cành cây.