insaneness

/in'seinnis/
Học thuật
Thân thiện
insaneness

The old law book defined insaneness as a lack of mental capacity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh điên, sự điên cuồng, sự mất trí: Trạng thái tinh thần bị rối loạn nghiêm trọng, mất khả năng suy nghĩ hành xử bình thường. Đây một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old medical texts described his condition as a profound insaneness. (Các văn bản y học cổ mô tả tình trạng của ông ấy một chứng điên cuồng sâu sắc.)
    • The court records from the 18th century used the term "insaneness" to describe the defendant's state of mind. (Các hồ sơ tòa án từ thế kỷ 18 đã sử dụng thuật ngữ "insaneness" để mô tả trạng thái tinh thần của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ (obsolete): "Insaneness" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp hoặc y học . Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "insanity" hoặc "mental illness" được dùng phổ biến hơn.
    • The concept of legal insaneness has evolved significantly over the centuries. (Khái niệm về chứng mất trí pháp đã phát triển đáng kể qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insanity (n): Chứng điên, sự mất trí. (Từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Madness (n): Sự điên rồ, sự mất trí.
  • Lunacy (n): Sự điên cuồng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Madness: sự điên rồ.
  • Lunacy: chứng điên, sự cuồng loạn.
  • Derangement: sự rối loạn tâm thần.
Lưu ý sử dụng
  • Tính cổ xưa: Từ này được coi lỗi thời (obsolete). Người học nên ưu tiên sử dụng "insanity" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại khi muốn diễn đạt ý "bệnh điên, sự mất trí".
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng "insaneness" khi tham khảo các tài liệu lịch sử, văn bản pháp , hoặc trong văn học cổ điển.
insaneness

The old law book defined insaneness as a lack of mental capacity.

danh từ
  1. bệnh điên, sự điên cuồng, sự mất trí

Từ đồng nghĩa