insecte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sâu bọ, côn trùng: Một loài động vật không xương sống thuộc lớp Insecta, thường có cơ thể chia làm ba phần (đầu, ngực, bụng), sáu chân, và thường có cánh.
- Người đáng khinh, tầm thường: (Nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp) Dùng để chỉ một người đáng khinh bỉ, yếu đuối hoặc tầm thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les abeilles et les papillons sont des insectes. (Ong và bướm là những loài côn trùng.)
- Il collectionne les insectes rares dans un herbier. (Anh ấy sưu tập những loài côn trùng hiếm trong một quyển tập mẫu vật.)
- Cet insecte piqueur est très agaçant en été. (Loài côn trùng chích này rất khó chịu vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un vil insecte": là một kẻ đáng khinh, tầm thường (nghĩa ẩn dụ, mang tính văn chương hoặc xúc phạm).
- Ne fais pas attention à ses critiques, ce n'est qu'un vil insecte. (Đừng để ý đến những lời chỉ trích của hắn, hắn chỉ là một kẻ đáng khinh.)
Biến thể và từ gần giống
Insecticide (n.m): thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng.
- Il a pulvérisé de l'insecticide dans le jardin. (Anh ấy đã phun thuốc trừ sâu trong vườn.)
Insectivore (adj/n.m): (động vật) ăn sâu bọ; loài vật ăn côn trùng.
- La taupe est un animal insectivore. (Con chuột chũi là một loài vật ăn côn trùng.)
Entomologie (n.f): côn trùng học, bộ môn nghiên cứu về côn trùng.
- Il étudie l'entomologie à l'université. (Anh ấy học côn trùng học ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Bestiole (n.f): con vật nhỏ, sâu bọ (thân mật hơn, thường dùng cho các loài nhỏ bé).
- Bête (n.f): con vật, thú (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "insecte")
Thành ngữ liên quan
- Être myope comme une taupe (ou un insecte) : Cận thị nặng, nhìn kém. (Thành ngữ so sánh, "insecte" ít dùng hơn "taupe").
- Sans ses lunettes, il est myope comme un insecte. (Không có kính, anh ta cận thị nặng.)
{{insectes}}
danh từ giống đực
- (động vật học) sâu bọ, côn trùng