insecte

Học thuật
Thân thiện
insecte

Un petit insecte se pose sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sâu bọ, côn trùng: Một loài động vật không xương sống thuộc lớp Insecta, thườngcơ thể chia làm ba phần (đầu, ngực, bụng), sáu chân, thường cánh.
    • Người đáng khinh, tầm thường: (Nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp) Dùng để chỉ một người đáng khinh bỉ, yếu đuối hoặc tầm thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les abeilles et les papillons sont des insectes. (Ong bướmnhững loài côn trùng.)
    • Il collectionne les insectes rares dans un herbier. (Anh ấy sưu tập những loài côn trùng hiếm trong một quyển tập mẫu vật.)
    • Cet insecte piqueur est très agaçant en été. (Loài côn trùng chích này rất khó chịu vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un vil insecte": là một kẻ đáng khinh, tầm thường (nghĩa ẩn dụ, mang tính văn chương hoặc xúc phạm).
    • Ne fais pas attention à ses critiques, ce n'est qu'un vil insecte. (Đừng để ý đến những lời chỉ trích của hắn, hắn chỉmột kẻ đáng khinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Insecticide (n.m): thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng.

    • Il a pulvérisé de l'insecticide dans le jardin. (Anh ấy đã phun thuốc trừ sâu trong vườn.)
  • Insectivore (adj/n.m): (động vật) ăn sâu bọ; loài vật ăn côn trùng.

    • La taupe est un animal insectivore. (Con chuột chũimột loài vật ăn côn trùng.)
  • Entomologie (n.f): côn trùng học, bộ môn nghiên cứu về côn trùng.

    • Il étudie l'entomologie à l'université. (Anh ấy học côn trùng họctrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bestiole (n.f): con vật nhỏ, sâu bọ (thân mật hơn, thường dùng cho các loài nhỏ bé).
  • Bête (n.f): con vật, thú (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "insecte")

Thành ngữ liên quan
  • Être myope comme une taupe (ou un insecte) : Cận thị nặng, nhìn kém. (Thành ngữ so sánh, "insecte" ít dùng hơn "taupe").
    • Sans ses lunettes, il est myope comme un insecte. (Không kính, anh ta cận thị nặng.)
insecte

Un petit insecte se pose sur une feuille verte.

{{insectes}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) sâu bọ, côn trùng