insinuate

/in'sinjueit/
Học thuật
Thân thiện
insinuate

He insinuated that the project would be delayed.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm: Hành động gợi ý một điều đó tiêu cực hoặc khó chịu một cách gián tiếp tinh tế, thường không nói thẳng ra.
    • Lách vào, luồn vào, khéo léo đưa mình vào: Hành động từ từ khéo léo đặt mình hoặc một ý tưởng vào một tình huống hoặc vị trí nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa nói bóng gió):

    • He didn't accuse her directly, but he insinuated that she was lying. (Anh ta không buộc tội ấy trực tiếp, nhưng anh ta ám chỉ rằng ấy đang nói dối.)
    • Are you insinuating that I stole the money? ( phải anh đang nói bóng gió rằng tôi ăn cắp tiền không?)
  • Ngoại động từ (Nghĩa luồn lách, đưa vào):

    • She managed to insinuate herself into the exclusive club. ( ấy đã khéo léo luồn lách để trở thành thành viên của câu lạc bộ độc quyền đó.)
    • He slowly insinuated his ideas into the group's discussion. (Anh ta từ từ đưa những ý tưởng của mình vào cuộc thảo luận của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to insinuate that...": ám chỉ rằng...

    • The article insinuates that the politician is corrupt without providing proof. (Bài báo ám chỉ rằng vị chính trị gia đó tham nhũng không đưa ra bằng chứng.)
  • "to insinuate oneself into something": khéo léo len lỏi, đặt mình vào một vị trí hoặc tình huống.

    • The spy insinuated himself into the enemy's headquarters. (Điệp viên đã len lỏi vào trụ sở của kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Insinuation (danh từ): lời nói bóng gió, sự ám chỉ.

    • I resent your insinuation that I am not trustworthy. (Tôi phản đối lời ám chỉ của anh rằng tôi không đáng tin.)
  • Insinuating (tính từ): tính chất ám chỉ, nói bóng gió.

    • She gave him an insinuating smile. ( ấy nở một nụ cười đầy ẩn ý với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Imply (động từ): ngụ ý, hàm ý (thường trung lập hơn).
  • Hint (động từ): gợi ý, ám chỉ (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
  • Suggest (động từ): đề xuất, gợi ý (nghĩa rộng, thường trung lập).
Từ trái nghĩa
  • State (động từ): tuyên bố, nói thẳng.
  • Declare (động từ): tuyên bố, công bố.
  • Assert (động từ): khẳng định.
Thành ngữ liên quan
  • To make insinuations: đưa ra những lời nói bóng gió, ám chỉ.
    • Stop making insinuations and tell me what you really think! (Đừng nói bóng nói gió nữa hãy nói cho tôi biết anh thực sự nghĩ đi!)
insinuate

He insinuated that the project would be delayed.

ngoại động từ
  1. nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm, nói xa gần
  2. lách (mình) vào (nơi nào); luồn (mình) vào (nơi nào); khéo luồn lọt vào, đưa lọt (ai)
    • to insinuate oneself into someone's fovour
      khéo luồng lọt lấy lòng ai

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "insinuate"