adumbrate
/'ædʌmbreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phác hoạ, vẽ phác thảo: Mô tả hoặc trình bày một cách sơ lược, chỉ ra những nét chính hoặc cấu trúc tổng thể của một điều gì đó.
- Báo trước, ám chỉ một cách mơ hồ: Cho thấy hoặc gợi ý một cách không đầy đủ hoặc không rõ ràng về một điều sắp xảy ra trong tương lai.
- Làm mờ đi, che bóng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một thứ gì đó trở nên tối hoặc khó nhìn thấy rõ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Phác hoạ):
- The professor adumbrated the main themes of his upcoming book in the lecture. (Giáo sư đã phác hoạ những chủ đề chính của cuốn sách sắp xuất bản trong bài giảng.)
- The report only adumbrates the challenges we will face. (Báo cáo chỉ phác thảo sơ lược những thách thức chúng ta sẽ đối mặt.)
- Động từ (Báo trước):
- The early symptoms adumbrated a more serious illness. (Những triệu chứng ban đầu báo trước một căn bệnh nghiêm trọng hơn.)
- Her words seemed to adumbrate a major change in policy. (Lời nói của cô ấy dường như ám chỉ một sự thay đổi lớn trong chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adumbrate a plan": phác thảo một kế hoạch.
- The CEO adumbrated a plan for the company's expansion into Asia. (Giám đốc điều hành đã phác thảo một kế hoạch cho việc mở rộng công ty vào thị trường châu Á.)
- "to adumbrate the future": báo trước tương lai.
- Economic indicators can adumbrate the future health of the market. (Các chỉ số kinh tế có thể báo trước sức khỏe của thị trường trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Adumbration (danh từ): sự phác hoạ, sự báo trước; hình bóng mờ.
- His speech was a mere adumbration of the detailed proposal. (Bài phát biểu của ông ấy chỉ là một sự phác hoạ sơ lược cho đề xuất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Outline (động từ): phác thảo, phác hoạ.
- Foreshadow (động từ): báo trước, ám chỉ.
- Sketch (động từ): vẽ phác, phác hoạ.
- Suggest (động từ): gợi ý, ám chỉ.
Từ trái nghĩa
- Detail (động từ): mô tả chi tiết.
- Elaborate (động từ): trình bày tỉ mỉ.
- Clarify (động từ): làm rõ ràng.
ngoại động từ
- phác hoạ
- cho biết lờ mờ
- làm cho biết trước, báo trước bằng điềm
- che tối, làm cho mờ tối, toả bóng xuống