insociable
/ʌn'souʃəbl/ Cách viết khác : (insociable) /in'souʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó gần, không hòa hợp với người khác: "insociable" dùng để miêu tả một người có tính cách khó gần gũi, không dễ dàng hòa nhập hoặc giao tiếp thân thiện với người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu insociable après cet incident. (Anh ấy trở nên khó gần sau sự việc đó.)
- Un caractère insociable peut être un obstacle dans la vie professionnelle. (Một tính cách khó hòa đồng có thể là trở ngại trong cuộc sống nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se montrer insociable": tỏ ra khó gần, không thân thiện.
- Il se montre insociable en réunion, il ne parle à personne. (Anh ta tỏ ra khó gần trong cuộc họp, không nói chuyện với ai cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Insociabilité (danh từ giống cái): tính khó gần, tính không hòa đồng.
- Son insociabilité est bien connue de ses collègues. (Tính khó gần của anh ta được các đồng nghiệp biết rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Asocial: phi xã hội, không thích giao tiếp.
- Renfermé: kín đáo, thu mình.
- Sauvage: nhút nhát, hoang dã (trong ngữ cảnh tính cách).
Từ trái nghĩa
- Sociable: dễ gần, hòa đồng.
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
- Affable: lịch sự, dễ gần.
tính từ
- khó gần, không hòa với người khác