insatiable

/in'seiʃjəbl/
tính từ
  1. không biết chán, không đã thèm
    • Faim insatiable
      cái đói ăn không biết chán
  2. tham lam vô độ, không hạn độ
    • Curiosité insatiable
      tính tò mò không hạn độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "insatiable"

insatiable
Un enfant a une curiosité insatiable pour les insectes.