insolvable
/in'sɔlvəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khả năng chi trả, vỡ nợ: Dùng để mô tả một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức không còn khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn, tình trạng tài chính không cho phép họ thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La société a été déclarée insolvable par le tribunal. (Công ty đã bị tòa án tuyên bố vỡ nợ.)
- Un débiteur insolvable ne peut pas rembourser ses créanciers. (Một con nợ không có khả năng chi trả thì không thể hoàn trả cho các chủ nợ của mình.)
- Sans emploi, il risque de devenir insolvable. (Không có việc làm, anh ta có nguy cơ trở thành người không có khả năng thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en état d'insolvabilité": Ở trong tình trạng mất khả năng thanh toán. Đây là cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc kinh tế.
- L'entreprise est malheureusement en état d'insolvabilité. (Doanh nghiệp không may đang ở trong tình trạng mất khả năng thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
Insolvabilité (danh từ giống cái): Tình trạng mất khả năng thanh toán, phá sản.
- L'insolvabilité du débiteur a été constatée. (Tình trạng mất khả năng thanh toán của con nợ đã được xác nhận.)
Failli, e (tính từ/danh từ): Vỡ nợ, phá sản. Từ này thường hàm ý một tình trạng pháp lý đã được tòa án tuyên bố.
- un commerçant failli (một thương nhân phá sản)
Từ đồng nghĩa
- En faillite: Phá sản (nhấn mạnh tình trạng pháp lý).
- À bout de ressources: Cạn kiệt nguồn lực, hết tiền.
- Dans l'incapacité de payer: Trong tình trạng không thể trả tiền.
Từ trái nghĩa
- Solvable: Có khả năng chi trả.
- une entreprise solvable (một doanh nghiệp có khả năng thanh toán)
tính từ
- không có khả năng chi trả
- Commerçant insolvablenhà buôn không có khả năng chi trả