insolvable

/in'sɔlvəbl/
tính từ
  1. không khả năng chi trả
    • Commerçant insolvable
      nhà buôn không khả năng chi trả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "insolvable"

insolvable
Le commerçant insolvable ferme son magasin.