insolvable
/in'sɔlvəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể giải quyết được: Dùng để mô tả một vấn đề, mâu thuẫn hoặc tình huống không thể tìm ra giải pháp, không thể xử lý một cách triệt để.
- Không thể giải thích được: Dùng để mô tả một hiện tượng, sự việc hoặc câu hỏi không thể tìm ra lời giải đáp hoặc lý do rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The conflict seemed insolvable, with both sides refusing to compromise. (Cuộc xung đột dường như không thể giải quyết được, khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)
- For centuries, the mystery of the ancient ruins was considered insolvable. (Trong nhiều thế kỷ, bí ẩn về những tàn tích cổ đại được coi là không thể giải thích được.)
- They faced an insolvable dilemma: no choice seemed right. (Họ đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết: không có lựa chọn nào có vẻ đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an insolvable puzzle": một câu đố không thể giải.
- The final clue was missing, turning the mystery into an insolvable puzzle. (Manh mối cuối cùng bị mất, biến bí ẩn thành một câu đố không thể giải.)
"deem something insolvable": coi điều gì đó là không thể giải quyết.
- The engineers initially deemed the technical fault insolvable. (Ban đầu, các kỹ sư coi lỗi kỹ thuật đó là không thể giải quyết được.)
Biến thể và từ gần giống
Insolubility (danh từ): tính chất không thể giải quyết, không thể hòa tan.
- The insolubility of the conflict led to a prolonged stalemate. (Tính chất không thể giải quyết của cuộc xung đột đã dẫn đến một thế bế tắc kéo dài.)
Unsolvable (tính từ): không thể giải được (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- This math problem is unsolvable with our current knowledge. (Bài toán này không thể giải được với kiến thức hiện tại của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Unresolvable: không thể giải quyết.
- Intractable: khó giải quyết, khó xử lý.
- Inexplicable: không thể giải thích được.
Từ trái nghĩa
- Solvable: có thể giải quyết được.
- Resolvable: có thể giải quyết.
- Explainable: có thể giải thích được.
tính từ
- không giải quyết được; không giải thích được