insolvable

/in'sɔlvəbl/
Học thuật
Thân thiện
insolvable

The team faces an insolvable puzzle in the escape room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể giải quyết được: Dùng để mô tả một vấn đề, mâu thuẫn hoặc tình huống không thể tìm ra giải pháp, không thể xử lý một cách triệt để.
    • Không thể giải thích được: Dùng để mô tả một hiện tượng, sự việc hoặc câu hỏi không thể tìm ra lời giải đáp hoặc lý do rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The conflict seemed insolvable, with both sides refusing to compromise. (Cuộc xung đột dường như không thể giải quyết được, khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)
    • For centuries, the mystery of the ancient ruins was considered insolvable. (Trong nhiều thế kỷ, bí ẩn về những tàn tích cổ đại được coi không thể giải thích được.)
    • They faced an insolvable dilemma: no choice seemed right. (Họ đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết: không lựa chọn nào có vẻ đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an insolvable puzzle": một câu đố không thể giải.

    • The final clue was missing, turning the mystery into an insolvable puzzle. (Manh mối cuối cùng bị mất, biến bí ẩn thành một câu đố không thể giải.)
  • "deem something insolvable": coi điều đó không thể giải quyết.

    • The engineers initially deemed the technical fault insolvable. (Ban đầu, các kỹ sư coi lỗi kỹ thuật đó không thể giải quyết được.)
Biến thể từ gần giống
  • Insolubility (danh từ): tính chất không thể giải quyết, không thể hòa tan.

    • The insolubility of the conflict led to a prolonged stalemate. (Tính chất không thể giải quyết của cuộc xung đột đã dẫn đến một thế bế tắc kéo dài.)
  • Unsolvable (tính từ): không thể giải được (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).

    • This math problem is unsolvable with our current knowledge. (Bài toán này không thể giải được với kiến thức hiện tại của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Unresolvable: không thể giải quyết.
  • Intractable: khó giải quyết, khó xử lý.
  • Inexplicable: không thể giải thích được.
Từ trái nghĩa
  • Solvable: có thể giải quyết được.
  • Resolvable: có thể giải quyết.
  • Explainable: có thể giải thích được.
insolvable

The team faces an insolvable puzzle in the escape room.

tính từ
  1. không giải quyết được; không giải thích được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống