insolvable

/in'sɔlvəbl/
tính từ
  1. không giải quyết được; không giải thích được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

insolvable
The team faces an insolvable puzzle in the escape room.