solvable

/'sɔlvəbl/
tính từ
  1. khả năng chi trả, khả năng thanh toán
    • Locataire solvable
      người thuê khả năng chi trả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "solvable"

solvable
Le locataire solvable paie son loyer chaque mois.