insoupçonnable

tính từ
  1. không thể nghi ngờ
    • Honnêteté insouponnable
      tính trung thực không thể nghi ngờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

insoupçonnable
Son honnêteté est absolument insoupçonnable.