suspect
/'sʌspekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đáng ngờ, khả nghi: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc tình huống gây ra sự nghi ngờ, không tin tưởng hoặc có vẻ không trung thực, không đúng đắn.
- Bị nghi là: Dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị nghi ngờ có một đặc điểm hoặc đã thực hiện một hành động cụ thể.
Danh từ giống đực:
- Kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi: Chỉ một người bị nghi ngờ đã phạm tội hoặc có liên quan đến một hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son comportement est suspect. (Hành vi của anh ta thật đáng ngờ.)
- Un colis suspect a été découvert. (Một kiện hàng khả nghi đã được phát hiện.)
- Il est suspect de fraude. (Anh ta bị nghi là gian lận.)
Danh từ giống đực:
- La police interroge le suspect. (Cảnh sát đang thẩm vấn kẻ bị tình nghi.)
- Les suspects ont fourni un alibi. (Những kẻ khả nghi đã cung cấp bằng chứng ngoại phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir quelqu'un pour suspect": coi ai đó là đáng ngờ, khả nghi.
- Ses mensonges le font tenir pour suspect. (Những lời nói dối của anh ta khiến anh ta bị coi là khả nghi.)
"Être en état de suspicion": ở trong tình trạng bị nghi ngờ (cụm từ pháp lý).
- La personne mise en examen est en état de suspicion. (Người bị truy tố đang ở trong tình trạng bị nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Suspecte (danh từ giống cái): kẻ khả nghi (nữ giới).
- La suspecte a été relâchée. (Kẻ khả nghi (nữ) đã được thả ra.)
Suspicion (danh từ giống cái): sự nghi ngờ.
- Il est regardé avec suspicion. (Anh ta bị nhìn với ánh mắt nghi ngờ.)
Suspecter (động từ): nghi ngờ.
- Je le suspecte de cacher la vérité. (Tôi nghi ngờ anh ta đang giấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Douteux/douteuse (adj): đáng ngờ, mơ hồ.
- Louche (adj, thông tục): đáng ngờ, ám muội.
- Le présumé coupable (n.m): kẻ bị coi là có tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "suspecter" với giới từ "de").
Thành ngữ liên quan
- "Être plus royaliste que le roi": (nghĩa đen: bảo hoàng hơn vua) - Đôi khi dùng để chỉ thái độ quá mức khiến người khác nghi ngờ động cơ thực sự.
- "Qui s'excuse, s'accuse": (ai biện minh là tự buộc tội mình) - Ám chỉ việc biện minh quá nhiều có thể khiến người ta trở nên khả nghi.
tính từ
- đáng ngờ, khả nghi
- Attitude suspectethái độ đáng ngờ
- Individu suspectngười khả nghi
- bị nghi là
- Suspect de partialitébị nghi là thiên vị
danh từ giống đực
- kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi
- Deux suspects ont été arrêtéshai kẻ khả nghi đã bị bắt