suspect

/'sʌspekt/
Học thuật
Thân thiện
suspect

Un homme suspect est interrogé par la police.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đáng ngờ, khả nghi: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc tình huống gây ra sự nghi ngờ, không tin tưởng hoặc có vẻ không trung thực, không đúng đắn.
    • Bị nghi: Dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị nghi ngờ có một đặc điểm hoặc đã thực hiện một hành động cụ thể.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi: Chỉ một người bị nghi ngờ đã phạm tội hoặc liên quan đến một hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son comportement est suspect. (Hành vi của anh ta thật đáng ngờ.)
    • Un colis suspect a été découvert. (Một kiện hàng khả nghi đã được phát hiện.)
    • Il est suspect de fraude. (Anh ta bị nghigian lận.)
  • Danh từ giống đực:

    • La police interroge le suspect. (Cảnh sát đang thẩm vấn kẻ bị tình nghi.)
    • Les suspects ont fourni un alibi. (Những kẻ khả nghi đã cung cấp bằng chứng ngoại phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir quelqu'un pour suspect": coi ai đóđáng ngờ, khả nghi.

    • Ses mensonges le font tenir pour suspect. (Những lời nói dối của anh ta khiến anh ta bị coi là khả nghi.)
  • "Être en état de suspicion": ở trong tình trạng bị nghi ngờ (cụm từ pháp lý).

    • La personne mise en examen est en état de suspicion. (Người bị truy tố đangtrong tình trạng bị nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspecte (danh từ giống cái): kẻ khả nghi (nữ giới).

    • La suspecte a été relâchée. (Kẻ khả nghi (nữ) đã được thả ra.)
  • Suspicion (danh từ giống cái): sự nghi ngờ.

    • Il est regardé avec suspicion. (Anh ta bị nhìn với ánh mắt nghi ngờ.)
  • Suspecter (động từ): nghi ngờ.

    • Je le suspecte de cacher la vérité. (Tôi nghi ngờ anh ta đang giấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Douteux/douteuse (adj): đáng ngờ, mơ hồ.
  • Louche (adj, thông tục): đáng ngờ, ám muội.
  • Le présumé coupable (n.m): kẻ bị coi là có tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "suspecter" với giới từ "de").

Thành ngữ liên quan
  • "Être plus royaliste que le roi": (nghĩa đen: bảo hoàng hơn vua) - Đôi khi dùng để chỉ thái độ quá mức khiến người khác nghi ngờ động cơ thực sự.
  • "Qui s'excuse, s'accuse": (ai biện minhtự buộc tội mình) - Ám chỉ việc biện minh quá nhiều có thể khiến người ta trở nên khả nghi.
suspect

Un homme suspect est interrogé par la police.

tính từ
  1. đáng ngờ, khả nghi
    • Attitude suspecte
      thái độ đáng ngờ
    • Individu suspect
      người khả nghi
  2. bị nghi
    • Suspect de partialité
      bị nghithiên vị
danh từ giống đực
  1. kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi
    • Deux suspects ont été arrêtés
      hai kẻ khả nghi đã bị bắt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "suspect"