suspect

/'sʌspekt/
tính từ
  1. đáng ngờ, khả nghi
    • Attitude suspecte
      thái độ đáng ngờ
    • Individu suspect
      người khả nghi
  2. bị nghi
    • Suspect de partialité
      bị nghithiên vị
danh từ giống đực
  1. kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi
    • Deux suspects ont été arrêtés
      hai kẻ khả nghi đã bị bắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "suspect"

Từ có nhắc đến "suspect"

suspect
Un homme suspect est interrogé par la police.