inspirable
/in'spiərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gây cảm hứng, có thể truyền cảm hứng: Mô tả một người, sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng có khả năng tạo ra hoặc truyền đạt cảm hứng cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her life story is truly inspirable. (Câu chuyện cuộc đời của cô ấy thực sự có thể truyền cảm hứng.)
- The teacher found the student's dedication to be inspirable. (Giáo viên nhận thấy sự tận tâm của học sinh là có thể gây cảm hứng.)
- We need more inspirable leaders in our community. (Chúng ta cần nhiều nhà lãnh đạo có thể truyền cảm hứng hơn trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prove to be inspirable": chứng tỏ là có thể truyền cảm hứng.
- His humble beginnings proved to be inspirable for many young entrepreneurs. (Xuất phát điểm khiêm tốn của anh ấy đã chứng tỏ là có thể truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.)
"find something inspirable": thấy điều gì đó có thể gây cảm hứng.
- I find her resilience in the face of adversity truly inspirable. (Tôi thấy sự kiên cường của cô ấy trước nghịch cảnh thực sự có thể gây cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Inspire (động từ): truyền cảm hứng, gây cảm hứng.
- His speech inspired the whole nation. (Bài phát biểu của ông ấy đã truyền cảm hứng cho cả quốc gia.)
Inspiration (danh từ): cảm hứng, nguồn cảm hứng.
- She is my greatest inspiration. (Cô ấy là nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi.)
Inspiring (tính từ): đầy cảm hứng, truyền cảm hứng (nhấn mạnh vào việc đang tạo ra cảm hứng).
- That was an inspiring performance. (Đó là một màn trình diễn đầy cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Motivational: có tính thúc đẩy, tạo động lực.
- Stimulating: kích thích, khuyến khích.
Lưu ý
- "Inspirable" là một tính từ tương đối hiếm gặp. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng "inspiring" hoặc các cụm từ như "able to inspire" (có khả năng truyền cảm hứng) thay thế.
- Từ này mô tả hoặc gây cảm hứng, hơn là trạng thái gây cảm hứng ngay lập tức.
tính từ
- có thể gây cảm hứng, có thể truyền cảm hứng