insuperable

/in'sju:pərəbl/
tính từ
  1. không thể vượt qua được (vật chướng ngại...); không thể khắc phục được (khó khăn...)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) không thể hơn được, không thể vượt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "insuperable"

insuperable
The team faced insuperable odds in the final match.