inseparable

/in'sepərəbl/
tính từ
  1. không thể tách rời được, không thể chia lìa được
danh từ, (thường) số nhiều
  1. những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inseparable"

Từ có nhắc đến "inseparable"

inseparable
The two best friends are inseparable.