inseparable
/in'sepərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể tách rời: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều người, vật, hoặc khái niệm có mối liên hệ chặt chẽ đến mức không thể tách biệt.
- Gắn bó keo sơn: Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gần gũi giữa người với người.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Người bạn không thể tách rời: Chỉ một người bạn rất thân thiết, luôn gắn bó với ai đó.
- Vật không thể tách rời: Chỉ những vật luôn đi cùng nhau như một thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- For them, love and trust are inseparable. (Đối với họ, tình yêu và sự tin tưởng là không thể tách rời.)
- They have been inseparable friends since childhood. (Họ đã là những người bạn gắn bó keo sơn từ thuở nhỏ.)
- The concept of rights is inseparable from the concept of duties. (Khái niệm về quyền lợi không thể tách rời khỏi khái niệm về nghĩa vụ.)
Danh từ:
- They are known as the inseparables of the class. (Họ được biết đến như những người bạn không thể tách rời của lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be inseparable from": không thể tách rời khỏi (một yếu tố, điều kiện nào đó).
- Economic growth is inseparable from political stability. (Tăng trưởng kinh tế không thể tách rời khỏi sự ổn định chính trị.)
"inseparable bond/connection/link": mối liên kết/sự gắn kết không thể tách rời.
- The inseparable bond between a mother and her child. (Mối liên kết không thể tách rời giữa mẹ và con.)
Biến thể và từ gần giống
Inseparability (danh từ): Tính chất không thể tách rời.
- The inseparability of mind and body in some philosophies. (Tính không thể tách rời của tâm trí và cơ thể trong một số triết thuyết.)
Inseparably (trạng từ): Một cách không thể tách rời.
- Their fates are inseparably linked. (Số phận của họ được liên kết một cách không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Indivisible: Không thể chia cắt.
- Inseparable from: Gắn liền với, không tách rời khỏi.
- Joined at the hip (thành ngữ, thân mật): Gắn bó chặt chẽ như hình với bóng.
Từ trái nghĩa
- Separable: Có thể tách rời.
- Detachable: Có thể tháo rời.
- Divisible: Có thể chia cắt.
Thành ngữ liên quan
- Thick as thieves: (Thân thiết) như hình với bóng. (Cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt cho mối quan hệ gắn bó).
- Those two are thick as thieves; you never see one without the other. (Hai người đó thân thiết như hình với bóng; bạn không bao giờ thấy người này mà không có người kia.)
tính từ
- không thể tách rời được, không thể chia lìa được
danh từ, (thường) số nhiều
- những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được