inspiration
/,inspə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cảm hứng: Trạng thái tinh thần được kích thích, thúc đẩy để sáng tạo, suy nghĩ hoặc hành động, đặc biệt trong nghệ thuật.
- Thần cảm: Cảm giác hoặc ý tưởng đến một cách tự nhiên và mạnh mẽ, như được truyền từ một nguồn cao hơn.
- Sự gợi ý, ý tưởng chợt nảy ra: Một ý nghĩ, đề xuất hoặc ảnh hưởng đột ngột thúc đẩy một hành động hoặc quyết định cụ thể.
- Nguồn cảm hứng: Người, vật hoặc trải nghiệm tạo ra cảm hứng cho ai đó.
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự hít vào: Hành động hít không khí vào phổi.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "cảm hứng":
- L'artiste cherche l'inspiration dans la nature. (Người nghệ sĩ tìm kiếm cảm hứng từ thiên nhiên.)
- Ce livre est une source d'inspiration pour moi. (Cuốn sách này là một nguồn cảm hứng cho tôi.)
- Với nghĩa "sự gợi ý, ý chợt nảy":
- J'ai suivi ton inspiration pour résoudre ce problème. (Tôi đã làm theo gợi ý của bạn để giải quyết vấn đề này.)
- Il a eu une inspiration soudaine. (Anh ấy chợt nảy ra một ý hay.)
- Với nghĩa "phỏng theo":
- Une musique d'inspiration classique. (Một bản nhạc phỏng theo phong cách cổ điển.)
- Với nghĩa "sự hít vào" (chuyên ngành):
- L'inspiration est la première phase de la respiration. (Sự hít vào là giai đoạn đầu tiên của quá trình hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en manque d'inspiration: Đang thiếu cảm hứng, không có ý tưởng.
- L'écrivain est en manque d'inspiration. (Nhà văn đang thiếu cảm hứng.)
- Trouver l'inspiration dans/auprès de...: Tìm thấy cảm hứng từ...
- Elle trouve son inspiration dans les voyages. (Cô ấy tìm thấy cảm hứng từ những chuyến du lịch.)
- Agir sous l'inspiration de quelqu'un: Hành động theo sự gợi ý/xúi giục của ai đó.
- Il a agi sous la mauvaise inspiration de son ami. (Anh ta đã hành động theo sự xúi giục không hay của bạn mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Inspirer (động từ): Hít vào; truyền cảm hứng; gợi ý.
- Inspirer profondément. (Hít một hơi thật sâu.)
- Ce paysage m'inspire. (Cảnh quan này truyền cảm hứng cho tôi.)
- Inspirant, e (tính từ): Truyền cảm hứng, gây cảm hứng.
- Un discours inspirant. (Một bài diễn văn truyền cảm hứng.)
- Inspirateur, trice (danh từ): Người truyền cảm hứng, người gợi ý.
- Elle est l'inspiratrice de ce mouvement. (Bà ấy là người truyền cảm hứng cho phong trào này.)
Từ đồng nghĩa
- Cảm hứng, thần cảm: Élan créatif, souffle, muse (nàng thơ).
- Ý chợt nảy, gợi ý: Idée soudaine, suggestion, impulsion.
- Sự hít vào: Inhalation, aspiration.
Các cụm từ liên quan
- Puiser son inspiration: Rút ra/lấy cảm hứng của mình.
- Il puise son inspiration dans ses souvenirs. (Anh ấy rút cảm hứng từ những ký ức của mình.)
- Perdre l'inspiration: Mất cảm hứng.
- Le compositeur a perdu l'inspiration. (Nhà soạn nhạc đã mất cảm hứng.)
Thành ngữ và cách diễn đạt
- Avoir une inspiration du ciel: Chợt có một ý tưởng tuyệt vời, như từ trên trời rơi xuống (nghĩa bóng).
- Pour résoudre cette énigme, il a fallu avoir une inspiration du ciel. (Để giải câu đố này, cần phải có một ý tưởng tuyệt vời chợt đến.)
- Être l'inspiration de quelqu'un: Là nguồn cảm hứng của ai đó.
- Sa mère est l'inspiration de toute sa carrière. (Mẹ anh ấy là nguồn cảm hứng cho toàn bộ sự nghiệp của anh.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự hít vào (khí thở)
- cảm hứng
- Ecrire d'inspirationviết do cảm hứng
- Inspiration poétiquethi hứng
- thần cảm
- sự gợi ý, sự phỏng theo, điều gợi ý
- Agir sous l'inspiration dehành động theo sự gợi ý của
- Décoration d'inspiration orientaletrang trí phỏng theo phong cách phương Đông
- ý chợt nảy
- Avoir d'heureuses inspirationschợt nảy những ý hay