inspiriting
/in'spiritiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Truyền sức sống, tiếp thêm sinh lực: Có tác dụng làm cho tinh thần phấn chấn, hăng hái và tràn đầy năng lượng hơn.
- Khuyến khích, cổ vũ: Mang tính chất động viên, làm cho người khác cảm thấy lạc quan và có động lực để tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coach gave an inspiriting speech before the final match. (Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng trước trận chung kết.)
- We found the music to be very inspiriting. (Chúng tôi thấy bản nhạc đó rất cổ vũ tinh thần.)
- Her success story is truly inspiriting for young entrepreneurs. (Câu chuyện thành công của cô ấy thực sự khuyến khích các doanh nhân trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an inspiriting atmosphere": một bầu không khí truyền cảm hứng.
- The conference had an inspiriting atmosphere of innovation. (Hội nghị có một bầu không khí truyền cảm hứng về sự đổi mới.)
"to find something inspiriting": thấy điều gì đó tiếp thêm sinh lực.
- I find his dedication to charity work truly inspiriting. (Tôi thấy sự cống hiến của anh ấy cho công việc từ thiện thực sự truyền sức sống.)
Biến thể và từ gần giống
Inspirit (động từ): truyền cảm hứng, khích lệ.
- Her words inspirited the whole team. (Lời nói của cô ấy đã khích lệ toàn bộ đội.)
Inspiration (danh từ): nguồn cảm hứng, sự khích lệ.
- She is my greatest inspiration. (Cô ấy là nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Encouraging: khích lệ, động viên.
- Heartening: làm phấn chấn, làm vui lòng.
- Exhilarating: làm phấn khởi, làm sảng khoái.
Từ trái nghĩa
- Discouraging: làm nản lòng.
- Dispiriting: làm chán nản, làm thoái chí.
tính từ
- truyền sức sống
- khuyến khích, cổ vũ, làm hăng hái