inspissate
/in'spiseit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm dày, làm đặc, cô lại: Chỉ hành động làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn, có độ sánh cao hơn bằng cách loại bỏ nước hoặc thêm thành phần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Heat is used to inspissate the sap into maple syrup. (Nhiệt được sử dụng để cô đặc nhựa cây thành siro phong.)
- The chef inspissated the sauce by letting it simmer for an hour. (Đầu bếp làm đặc sốt bằng cách để nó ninh trong một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học, hoặc ẩm thực chuyên nghiệp để mô tả quá trình làm đặc.
- The process inspissates the serum to create a concentrated sample for testing. (Quy trình này cô đặc huyết thanh để tạo ra mẫu cô đặc cho xét nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Inspissation (danh từ): Sự làm đặc, sự cô đặc.
- The inspissation of the liquid is a crucial step in the recipe. (Việc cô đặc chất lỏng là một bước quan trọng trong công thức.)
Từ đồng nghĩa
- Thicken: Làm dày, làm đặc (từ thông dụng hơn).
- Condense: Cô đặc, làm ngưng tụ.
- Concentrate: Cô đặc, tập trung.
Từ trái nghĩa
- Dilute: Pha loãng.
- Thin: Làm loãng, làm mỏng.
ngoại động từ
- làm dày, làm đặc, cô lại