instantaneously
/,instən'teinjəsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức, tức thời: Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay tức khắc, không có bất kỳ sự chậm trễ nào. Nó nhấn mạnh tính tức thì, gần như không có khoảng thời gian giữa nguyên nhân và kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The light turns on instantaneously when you flip the switch. (Đèn sáng ngay lập tức khi bạn bật công tắc.)
- The news spread instantaneously across the internet. (Tin tức lan truyền tức thời trên khắp mạng internet.)
- He was killed instantaneously in the accident. (Anh ta đã tử vong ngay tức khắc trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các phản ứng hoặc sự kiện xảy ra với tốc độ cực nhanh, gần như không đo được.
- The electrical signal travels almost instantaneously through the circuit. (Tín hiệu điện truyền đi gần như tức thời qua mạch điện.)
- Trong văn chương hoặc mô tả: Dùng để tạo hiệu ứng mạnh về sự nhanh chóng và đột ngột.
- Her mood changed instantaneously from joy to sorrow. (Tâm trạng của cô ấy thay đổi tức thời từ vui sang buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Instantaneous (tính từ): tức thời, ngay lập tức.
- an instantaneous reaction (một phản ứng tức thời)
- Instantly (phó từ): ngay lập tức. (Lưu ý: "instantly" thông dụng hơn trong hội thoại hàng ngày, trong khi "instantaneously" thường mang tính học thuật hoặc kỹ thuật hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- At once: ngay lập tức.
- Right away: ngay lập tức.
- In an instant: trong chớp mắt.
- Without delay: không chậm trễ.
Từ trái nghĩa
- Gradually: dần dần.
- Slowly: chậm chạp.
- Eventually: cuối cùng, rốt cuộc (sau một khoảng thời gian).
phó từ
- ngay lập tức, tức thời