instantly
/'instəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức, tức thì: Dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác hoặc ngay sau một thời điểm được đề cập, không có bất kỳ sự chậm trễ nào.
- Ngay khi: Trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, có thể dùng với nghĩa "ngay khi", báo hiệu một sự việc xảy ra ngay sau sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The medicine relieved the pain instantly. (Thuốc làm giảm cơn đau ngay lập tức.)
- He agreed to help instantly. (Anh ấy đồng ý giúp đỡ ngay tức thì.)
- She recognized him instantly. (Cô ấy nhận ra anh ta ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "instantly" như một liên từ (trang trọng/văn chương): ngay khi.
- Instantly the alarm sounded, everyone evacuated the building. (Ngay khi chuông báo động vang lên, mọi người sơ tán khỏi tòa nhà.)
- I called her instantly I heard the news. (Tôi gọi cho cô ấy ngay khi tôi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
Instant (adj): tức thì, ngay lập tức.
- instant coffee (cà phê hòa tan)
- an instant response (một phản hồi tức thì)
Instantaneous (adj): xảy ra tức thời, trong chớp mắt.
- an instantaneous reaction (một phản ứng tức thời)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- At once: ngay lập tức.
- Straightaway: ngay tức khắc.
- Forthwith: (trang trọng) ngay lập tức, không chậm trễ.
- Right away: ngay lập tức.
Từ trái nghĩa
- Eventually: cuối cùng, rốt cuộc (sau một khoảng thời gian).
- Gradually: dần dần, từ từ.
- Later: sau đó, muộn hơn.
Thành ngữ liên quan
Kill instantly: giết chết ngay lập tức.
- The impact killed him instantly. (Cú va chạm đã giết chết anh ta ngay lập tức.)
Recognize instantly: nhận ra ngay lập tức.
- I recognized her voice instantly. (Tôi nhận ra giọng cô ấy ngay lập tức.)
liên từ
- ngay khi
- I came instantly I saw the needngay khi thấy sự cần thiết tôi đến ngay