outright

/aut'rait/
Học thuật
Thân thiện
outright

He bought the car outright with cash.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn toàn, toàn bộ, triệt để: Chỉ một điều đó trọn vẹn, không bị chia nhỏ, giới hạn hoặcđiều kiện.
    • Thẳng thắn, công khai, rõ ràng: Chỉ một hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách trực tiếp, không che giấu hoặc vòng vo.
  2. Phó từ:

    • Hoàn toàn, tất cả: Diễn tả mức độ toàn bộ hoặc hoàn toàn của một hành động.
    • Ngay lập tức, tức thì: Diễn tả một hành động xảy ra không bất kỳ sự chậm trễ nào.
    • Một cách thẳng thừng, công khai: Diễn tả cách thức nói hoặc hành động một cách trực tiếp rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is the outright owner of the company. (Anh ấy chủ sở hữu hoàn toàn của công ty.)
    • Her outright refusal surprised everyone. (Sự từ chối thẳng thừng của ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Phó từ:

    • The disease can kill outright. (Căn bệnh có thể giết chết ngay lập tức.)
    • She asked me outright if I was lying. ( ấy hỏi tôi thẳng thừng rằng tôi đang nói dối không.)
    • We decided to buy the car outright. (Chúng tôi quyết định mua chiếc xe hoàn toàn [trả một lần].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outright victory": chiến thắng hoàn toàn, áp đảo.

    • The team secured an outright victory with a 5-0 score. (Đội đã giành chiến thắng hoàn toàn với tỷ số 5-0.)
  • "to tell someone outright": nói thẳng với ai đó.

    • I told him outright that his plan wouldn't work. (Tôi đã nói thẳng với anh ta rằng kế hoạch của anh ta sẽ không thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Outrightness (danh từ): tính chất thẳng thắn, rõ ràng.
    • I appreciate the outrightness of your feedback. (Tôi đánh giá cao tính thẳng thắn trong phản hồi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Complete (hoàn toàn), total (toàn bộ), direct (trực tiếp), unequivocal (rõ ràng, không mập mờ).
  • Phó từ: Completely (hoàn toàn), immediately (ngay lập tức), directly (một cách trực tiếp), frankly (một cách thẳng thắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "outright" thường không kết hợp để tạo thành phrasal verb. chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc phó từ độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • Win outright: Thắng hoàn toàn (không cần phải so các chỉ số phụ).

    • The candidate won the election outright. (Ứng viên đã thắng cử một cách hoàn toàn.)
  • Buy outright: Mua đứt, mua trả tiền ngay một lần (không trả góp).

    • It's cheaper to buy the appliance outright than to finance it. (Mua đứt thiết bị thì rẻ hơn mua trả góp.)
outright

He bought the car outright with cash.

tính từ
  1. hoàn toàn, toàn bộ
  2. thẳng, công khai; toạc móng heo
  3. triệt để, dứt khoát
phó từ
  1. hoàn toàn, tất cả, toàn bộ
  2. ngay lập tức
    • to kill outright
      giết chết tươi
  3. thẳng, công khai; toạc móng heo

Từ tương tự

Từ chứa "outright"

Từ có nhắc đến "outright"