instate
/in'steit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bổ nhiệm, đặt vào một vị trí hoặc địa vị chính thức: Hành động chính thức đưa một người vào một chức vụ, vị trí, hoặc tình trạng mới.
- Thiết lập, khởi đầu một cái gì đó một cách chính thức: Hành động bắt đầu hoặc thiết lập một hệ thống, chính sách, hoặc thủ tục mới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The board voted to instate a new CEO. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để bổ nhiệm một giám đốc điều hành mới.)
- The new government promised to instate reforms immediately. (Chính phủ mới hứa sẽ thiết lập các cải cách ngay lập tức.)
- She was instated as the chairperson of the committee last week. (Cô ấy đã được bổ nhiệm làm chủ tịch ủy ban vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to instate someone in an office": bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ.
- He was formally instated in the office of director. (Ông ấy đã được chính thức bổ nhiệm vào chức vụ giám đốc.)
"to instate a policy/rule": thi hành một chính sách/quy định.
- The university will instate a new policy regarding online classes. (Trường đại học sẽ thi hành một chính sách mới về các lớp học trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Reinstate (ngoại động từ): phục chức, khôi phục (một người vào vị trí cũ hoặc một điều luật đã bị bãi bỏ).
- The court ordered the company to reinstate the unfairly dismissed worker. (Tòa án yêu cầu công ty phục chức cho người lao động bị sa thải bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Install: bổ nhiệm, lắp đặt (thường dùng cho người vào vị trí hoặc thiết bị).
- Establish: thiết lập, thành lập (một tổ chức, hệ thống).
- Inaugurate: nhậm chức, khánh thành (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Remove: cách chức, loại bỏ.
- Abolish: bãi bỏ, hủy bỏ (một chính sách, luật lệ).
ngoại động từ
- đặt vào (nơi nào, địa vị nào)