instigative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất xúi giục, kích động: "instigative" mô tả hành động, lời nói hoặc sự việc có mục đích thúc đẩy, khuyến khích người khác thực hiện một hành động, thường là tiêu cực, sai trái hoặc bạo lực.
- Gây ra, tạo nên: Mang ý nghĩa là nguyên nhân khởi đầu cho một sự kiện hoặc tình trạng không mong muốn, như bạo động hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was highly instigative and led to unrest. (Bài phát biểu của anh ta mang tính xúi giục cao và đã dẫn đến tình trạng bất ổn.)
- The police investigated the instigative leaflets distributed in the city. (Cảnh sát điều tra các tờ rơi có tính chất kích động được phân phát trong thành phố.)
- She was accused of making instigative comments on social media. (Cô ấy bị buộc tội đưa ra những bình luận có tính xúi giục trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "instigative rhetoric": lời lẽ/ngôn từ có tính kích động.
- The leader's instigative rhetoric divided the community. (Lời lẽ có tính kích động của người lãnh đạo đã chia rẽ cộng đồng.)
- "an instigative act": một hành động có tính xúi giục.
- Throwing the first stone was seen as an instigative act. (Việc ném viên đá đầu tiên được xem là một hành động có tính xúi giục.)
Biến thể và từ gần giống
- Instigate (động từ): xúi giục, khởi xướng (một hành động thường là xấu).
- He was accused of trying to instigate a riot. (Anh ta bị buộc tội cố gắng xúi giục một cuộc bạo loạn.)
- Instigation (danh từ): sự xúi giục, sự khởi xướng.
- The protest began at the instigation of a few activists. (Cuộc biểu tình bắt đầu do sự xúi giục của một vài nhà hoạt động.)
- Instigator (danh từ): người xúi giục, kẻ chủ mưu.
- The police are looking for the instigators of the violence. (Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ chủ mưu gây ra bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammatory: có tính chất kích động, gây phẫn nộ.
- Provocative: khiêu khích, kích động.
- Agitational: có tính chất kích động, gây náo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "instigative" là một tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "instigate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "instigative").
Adjective
- xúi giục, xúi bẩy, gây bạo động, xúi giục nổi loạn