inflammatory

/in'flæmətəri/
Học thuật
Thân thiện
inflammatory

The politician's inflammatory speech caused a stir in the crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất khích động, gây phẫn nộ: Dùng để mô tả ngôn ngữ, hành vi hoặc tài liệu mục đích hoặc khả năng kích động cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt sự tức giận, thù địch hoặc bạo lực.
    • (Y học) Thuộc về viêm, gây viêm: Liên quan đến hoặc gây ra phản ứng viêm trong cơ thể, một phản ứng của hệ miễn dịch đối với chấn thương hoặc nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa khích động:

    • The politician's inflammatory speech led to protests in the streets. (Bài phát biểu tính chất khích động của chính trị gia đã dẫn đến các cuộc biểu tình trên đường phố.)
    • The article was accused of making inflammatory remarks about the minority group. (Bài báo bị cáo buộc đưa ra những nhận xét nhằm khích động về nhóm thiểu số.)
  • Nghĩa y học:

    • The doctor prescribed medication to reduce the inflammatory response in my joints. (Bác sĩ đơn thuốc để giảm phản ứng viêmcác khớp của tôi.)
    • Certain foods, like sugar, can have an inflammatory effect on the body. (Một số loại thực phẩm, như đường, có thể tác dụng gây viêm đối với cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inflammatory rhetoric": lời lẽ/ngôn từ khích động.

    • Leaders should avoid using inflammatory rhetoric during times of social tension. (Các nhà lãnh đạo nên tránh sử dụng ngôn từ khích động trong thời điểm căng thẳng xã hội.)
  • "anti-inflammatory": (thuộc danh từ hoặc tính từ) chống viêm.

    • Ibuprofen is a common anti-inflammatory drug. (Ibuprofen một loại thuốc chống viêm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflame (động từ): làm sưng tấy (y học); khích động, kích thích (cảm xúc).
  • Inflammation (danh từ): sự viêm nhiễm, chứng viêm (y học); sự kích động.
  • Inflammable (tính từ): dễ cháy; dễ bị kích động (nghĩa , ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa khích động: Provocative (khiêu khích), incendiary (như lửa đốt), rabble-rousing (xúi giục đám đông).
  • Nghĩa y học: Irritating (gây kích ứng), swelling (làm sưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to inflame" hoặc "to cause inflammation").

Thành ngữ liên quan
  • "To add fuel to the fire": (nghĩa tương đương) Thêm dầu vào lửa, làm cho tình hình căng thẳng hoặc tức giận thêm trầm trọng.
    • His comments were inflammatory; they just added fuel to the fire. (Nhận xét của anh ta tính khích động; chúng chỉ như thêm dầu vào lửa.)
inflammatory

The politician's inflammatory speech caused a stir in the crowd.

tính từ
  1. tính chất khích động, nhằm khích động
  2. (y học) dễ viên, do viêm

Từ tương tự