incitive

Học thuật
Thân thiện
incitive

The speaker's incitive words stirred the crowd to protest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kích động, gây bạo động, phiến loạn: Mô tả điều đó tác dụng hoặc mục đích khơi gợi, thúc đẩy người khác hành động, đặc biệt hành động bạo lực, nổi loạn hoặc chống đối trật tự hiện .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leader's incitive speech led to widespread unrest. (Bài phát biểu kích động của người lãnh đạo đã dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng.)
    • Authorities banned the book for its incitive content. (Chính quyền đã cấm cuốn sách nội dung gây bạo động của .)
    • Spreading incitive rumors during a crisis is dangerous. (Lan truyền những tin đồn kích động trong khủng hoảng rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incitive rhetoric": lời lẽ/lập luận kích động.
    • Politicians should avoid using incitive rhetoric that divides the people. (Các chính trị gia nên tránh sử dụng lời lẽ kích động làm chia rẽ người dân.)
  • "incitive material": tài liệu/tư liệu kích động.
    • The website was shut down for hosting incitive material. (Trang web đã bị đóng cửa chứa tài liệu kích động.)
Biến thể từ gần giống
  • Incitement (danh từ): sự kích động, sự xúi giục.
    • He was arrested for incitement to riot. (Anh ta bị bắt tội xúi giục bạo loạn.)
  • Incite (động từ): kích động, xúi giục.
    • They were accused of inciting violence. (Họ bị buộc tội kích động bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Provocative: khiêu khích, gây kích động.
  • Inflammatory: tính chất kích động, gây phẫn nộ.
  • Seditious: tính chất phiến loạn, chống chính quyền.
Từ trái nghĩa
  • Pacifying: làm dịu, làm nguôi.
  • Calming: làm yên lòng, trấn an.
  • Conciliatory: hòa giải, hòa hoãn.
incitive

The speaker's incitive words stirred the crowd to protest.

Adjective
  1. kích động, gây bạo động, phiến loạn