instillation

/,insti'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
instillation

The nurse performed an eye instillation to administer the medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhỏ giọt, sự truyền dẫn từ từ: Hành động đưa một chất lỏng vào trong cơ thể hoặc một vật thể một cách từ từ, thường theo từng giọt.
    • Điều được truyền dẫn, chất lỏng được nhỏ: Bản thân chất lỏng được đưa vào theo cách này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The instillation of eye drops should be done carefully. (Việc nhỏ thuốc nhỏ mắt cần được thực hiện cẩn thận.)
    • The nurse supervised the slow instillation of the medication into the IV line. (Y tá giám sát việc truyền thuốc chậm vào đường truyền tĩnh mạch.)
    • The instillation of these values in young minds is crucial. (Việc truyền dẫn những giá trị này vào tâm trí giới trẻ rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drop-by-drop instillation": sự nhỏ/truyền từng giọt một.

    • The treatment requires a precise, drop-by-drop instillation of the solution. (Phương pháp điều trị đòi hỏi sự nhỏ chính xác từng giọt một của dung dịch.)
  • "The instillation of hope/confidence": sự truyền cho (niềm hy vọng/sự tự tin).

    • The teacher's speech was an instillation of confidence in her students. (Bài nói của giáo viên sự truyền cho học sinh lòng tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Instill (động từ): truyền dẫn, nhỏ giọt, thấm nhuần.

    • Parents try to instill good manners in their children. (Cha mẹ cố gắng thấm nhuần cách cư xử tốt cho con cái.)
  • Instilment (danh từ): (cách viết khác của instillation) sự truyền dẫn từng phần.

Từ đồng nghĩa
  • Introduction (sự đưa vào): thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
  • Infusion (sự truyền): thường chỉ việc truyền dịch.
  • Inculcation (sự thấm nhuần): dùng cho ý tưởng, giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "instill").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "instillation").

instillation

The nurse performed an eye instillation to administer the medication.

danh từ
  1. (như) instilment
  2. điều truyền dẫn cho

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống