instillment
/in'stilmənt/ Cách viết khác : (instillment) /in'stilmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần dần: Hành động đưa một ý tưởng, thái độ, hoặc cảm xúc vào tâm trí hoặc tính cách của ai đó một cách từ từ và kiên trì.
- Sự nhỏ giọt: Hành động cho chất lỏng chảy vào từng giọt một.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The instillment of good values in children is a parent's duty. (Việc thấm nhuần những giá trị tốt đẹp cho trẻ em là nhiệm vụ của cha mẹ.)
- The instillment of the medication into the eye must be done carefully. (Việc nhỏ thuốc vào mắt phải được thực hiện cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The gradual instillment of confidence": Quá trình xây dựng sự tự tin một cách từ từ.
- The teacher's praise led to the gradual instillment of confidence in the shy student. (Lời khen của giáo viên đã dẫn đến việc xây dựng dần sự tự tin cho học sinh nhút nhát.)
Biến thể và từ gần giống
- Instillation (n): Cách viết khác có cùng nghĩa với "instillment", chỉ sự truyền dẫn hoặc sự nhỏ giọt.
- Instill (v): (động từ gốc) Thấm nhuần, truyền đạt dần dần.
- Parents try to instill good manners in their children. (Cha mẹ cố gắng thấm nhuần cách cư xử tốt cho con cái.)
Từ đồng nghĩa
- Inculcation: Sự khắc sâu, sự ghi nhớ (ý tưởng, thói quen).
- Implantation: Sự cấy ghép, sự gieo mầm (thường dùng cho ý tưởng).
- Infusion: Sự truyền vào, sự pha chế (chất lỏng hoặc ý tưởng).
Lưu ý
- Từ "instillment" ít phổ biến hơn so với biến thể "instillation". Trong cả văn nói và văn viết, "instillation" thường được dùng nhiều hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh y khoa (nhỏ thuốc) hoặc giáo dục (truyền đạt giá trị).
danh từ ((cũng) instillation)
- sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần
- sự nhỏ giọt