installation

/,instə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
installation

The technician completes the telephone installation in the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lắp đặt, sự cài đặt: Hành động đặt, lắp ráp hoặc thiết lập một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm để sẵn sàng hoạt động.
    • Lễ nhậm chức, lễ tấn phong: Nghi thức chính thức để đưa một người vào một chức vụ hoặc vị trí mới.
    • Hệ thống, thiết bị được lắp đặt: Bản thân máy móc, hệ thống hoặc cấu trúc đã được lắp đặt tại một địa điểm.
    • Cơ sở, căn cứ (thường dùng số nhiều): Một khu phức hợp hoặc tòa nhà được xây dựng cho một mục đích cụ thể, đặc biệt mục đích quân sự, công nghiệp hoặc nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The installation of the new air conditioner took two hours. (Việc lắp đặt máy điều hòa mới mất hai giờ.)
    • Her official installation as the new director will be next Monday. (Lễ nhậm chức chính thức của ấy với tư cách giám đốc mới sẽ diễn ra vào thứ Hai tới.)
    • The museum has a new art installation in the main hall. (Bảo tàng một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt mớisảnh chính.)
    • Military installations in the area are heavily guarded. (Các căn cứ quân sự trong khu vực được canh gác nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Site-specific installation": Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt được tạo ra cho một địa điểm cụ thể thường tương tác với không gian đó.

    • The artist is famous for her site-specific installations in public parks. (Nữ nghệ sĩ nổi tiếng với những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt dành riêng cho địa điểm trong các công viên công cộng.)
  • "Turnkey installation": Một hệ thống hoặc thiết bị được lắp đặt hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng ngay.

    • The company provides a full turnkey installation for the security system. (Công ty cung cấp dịch vụ lắp đặt trọn gói sẵn sàng vận hành cho hệ thống an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Install (động từ): Lắp đặt, cài đặt.

    • They will install the software tomorrow. (Họ sẽ cài đặt phần mềm vào ngày mai.)
  • Installer (danh từ): Người lắp đặt, chương trình cài đặt.

    • Run the installer to set up the application. (Chạy chương trình cài đặt để thiết lập ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự lắp đặt): Setup (sự thiết lập), fitting (sự lắp ráp), assembly (sự lắp ráp).
  • Danh từ (lễ nhậm chức): Inauguration (lễ nhậm chức), induction (lễ gia nhập), investiture (lễ tấn phong).
  • Danh từ (cơ sở): Facility (cơ sở), base (căn cứ), plant (nhà máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "installation" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "install".) - Install in/on: Lắp đặt vào/trên. - They installed a new battery in the car. (Họ đã lắp một cục pin mới vào xe.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "installation".)

installation

The technician completes the telephone installation in the office.

danh từ
  1. sự đặt (hệ thống máy móc, hệ thống sưởi...); sự đặt (ai) vào (nơi nào, tình trạng nào...)
  2. lễ nhậm chức
  3. máy móc đặt, hệ thống máy đặt, hệ thống điện đặt
  4. ((thường) số nhiều) cơ sở, đồn bốt, căn cứ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "installation"