installation
/,instə'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện: Chỉ hành động đặt để, bố trí một vật gì đó vào vị trí hoặc cách thức mà nó được bày ra.
- Thiết bị: Chỉ một hệ thống, bộ máy hoặc tập hợp các dụng cụ được lắp đặt để thực hiện một chức năng cụ thể.
- Sự đến ở, nơi ở: Chỉ việc chuyển đến sinh sống ở một nơi mới hoặc chính nơi ở đó.
- Lễ thụ chức: Chỉ nghi lễ chính thức để một người nhận một chức vụ mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'installation d'une machine est complexe. (Việc lắp đặt một cái máy rất phức tạp.)
- Cette installation électrique est défectueuse. (Thiết bị điện này bị hỏng.)
- Ils ont fêté leur installation dans la nouvelle maison. (Họ đã ăn mừng việc dọn đến ở nhà mới.)
- L'installation du nouveau directeur aura lieu demain. (Lễ thụ chức của vị giám đốc mới sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Installation provisoire": nơi ở tạm thời, thiết bị lắp đặt tạm thời.
- Pendant les travaux, nous avons une installation provisoire. (Trong thời gian thi công, chúng tôi có một chỗ ở tạm thời.)
"Installation harmonieuse": cách bày biện hài hòa.
- J'admire l'installation harmonieuse des meubles dans cette pièce. (Tôi ngưỡng mộ cách bày biện đồ đạc hài hòa trong căn phòng này.)
Biến thể và từ gần giống
Installer (động từ): lắp đặt, đặt để, dọn đến ở.
- Il faut installer le logiciel. (Cần phải cài đặt phần mềm.)
Installateur (danh từ giống đực): người lắp đặt, thợ lắp đặt.
- L'installateur est venu réparer la chaudière. (Người thợ lắp đặt đã đến sửa chữa nồi hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Mise en place (danh từ giống cái): sự thiết lập, sự sắp xếp (cho nghĩa "sự đặt, sắp xếp").
- Équipement (danh từ giống đực): trang thiết bị (cho nghĩa "thiết bị").
- Déménagement (danh từ giống đực): việc chuyển nhà (cho nghĩa "sự đến ở").
- Intronisation (danh từ giống cái): lễ đăng quang, lễ nhậm chức (cho nghĩa "lễ thụ chức").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "installation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "installer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "installation".)
danh từ giống cái
- sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện
- L'installation d'une machinesự đặt một cái máy
- Installation harmonieusecách bày biện hài hòa
- thiết bị
- Réparer l'installation électriquesửa chữa thiết bị điện
- Installation d'aéragethiết bị thông gió
- Installation de congélationthiết bị đông lạnh
- Installation de climatisationthiết bị điều hoà không khí
- Installation de décodagethiết bị giải mã
- Installation de désossagethiết bị lóc xương
- Installation d'ensimagethiết bị bôi trơn
- Installation de filtragethiết bị lọc
- Installation de couléethiết bị rót đúc
- Installation d'extractionthiết bị chiết
- Installation électrogènethiết bị phát điện
- Installation de désagrégationthiết bị phá huỷ
- Installation de raclagethiết bị cào nạo
- Installation radiographiquethiết bị chụp X quang
- Installation de transport pneumatiquethiết bị chuyển vận bằng khí nén
- Installation de videthiết bị chân không
- Installation de reproduction sonorethiết bị tái tạo âm thanh
- sự đến ở, nơi ở
- Fêter son installationăn mừng nhà mới
- Installation provisoirenơi ở tạm thời
- lễ thụ chức