instiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhỏ, rỏ (chất lỏng): Hành động cho chất lỏng chảy thành từng giọt nhỏ vào một vật hoặc một nơi nào đó.
    • (Nghĩa bóng) Truyền dần, gieo dần (ý nghĩ, tình cảm): Hành động từ từ đưa một ý tưởng, cảm xúc hoặc phẩm chất vào tâm trí hoặc tính cách của ai đó một cách tinh tế kiên trì.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • Instiller un collyre dans l'œil. (Nhỏ thuốc nhỏ mắt vào mắt.)
    • Instiller de l'eau goutte à goutte. (Rỏ nước từng giọt một.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • Instiller la confiance à ses élèves. (Truyền dần sự tự tin cho học sinh của mình.)
    • Il a su lui instiller le goût de la lecture. (Anh ấy đã biết cách gieo dần cho ấy niềm yêu thích đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instiller le doute": Gieo rắc sự nghi ngờ.

    • Ses paroles ont instillé le doute dans mon esprit. (Lời nói của anh ta đã gieo rắc sự nghi ngờ trong tâm trí tôi.)
  • "Instiller la peur": Truyền dần nỗi sợ hãi.

    • Cette propagande vise à instiller la peur dans la population. (Sự tuyên truyền này nhằm mục đích truyền dần nỗi sợ hãi vào dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Instillation (danh từ giống cái): Sự nhỏ giọt, sự truyền dần.

    • L'instillation d'un médicament. (Việc nhỏ một loại thuốc.)
    • L'instillation de valeurs. (Việc truyền dần các giá trị.)
  • Instillateur (danh từ giống đực, ít dùng): Người truyền dần, người gieo rắc.

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (nhỏ giọt), (rót từng giọt).
  • Nghĩa bóng: (in sâu, truyền thụ), (thổi vào, truyền cho), (thấm nhuần), (gieo, rắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "instiller".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "instiller".

ngoại động từ
  1. nhỏ, rỏ
  2. (nghĩa bóng) truyền dần, gieo dần (ý nghĩ, tình cảm)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "instiller"