instinctif

Học thuật
Thân thiện
instinctif

Un mouvement instinctif le fait reculer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do bản năng, thuộc về bản năng: "instinctif" mô tả một hành động, phản ứng hoặc cảm xúc xuất phát từ bản năng tự nhiên, không cần suy nghĩ hay học hỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son geste pour protéger l'enfant était complètement instinctif. (Cử chỉ của anh ấy để bảo vệ đứa trẻ hoàn toàn là do bản năng.)
    • J'ai une méfiance instinctive envers cette personne. (Tôi có một sự nghi ngờ mang tính bản năng đối với người này.)
    • La réaction de fuite face au danger est instinctive chez beaucoup d'animaux. (Phản ứng chạy trốn trước nguy hiểm mang tính bản năngnhiều loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réflexe instinctif": phản xạ bản năng.

    • Saisir un objet qui tombe est un réflexe instinctif. (Chộp lấy một vật đang rơimột phản xạ bản năng.)
  • "Savoir instinctif": kiến thức bẩm sinh, tri thức bản năng.

    • Les nouveau-nés ont un savoir instinctif pour téter. (Trẻ sơ sinh có một tri thức bản năng để .)
Biến thể từ gần giống
  • Instinctivement (trạng từ): một cách theo bản năng.

    • Il a instinctivement reculé d'un pas. (Anh ấy theo bản năng đã lùi lại một bước.)
  • Instinct (danh từ): bản năng.

    • L'instinct de survie est très puissant. (Bản năng sinh tồn rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inné: bẩm sinh.
  • Spontané: tự phát, tự nhiên.
  • Automatique: tự động.
Từ trái nghĩa
  • Réfléchi: đã suy nghĩ, cân nhắc.
  • Acquis: thu được qua học hỏi.
  • Volontaire: chủ ý.
instinctif

Un mouvement instinctif le fait reculer.

tính từ
  1. do bản năng
    • Mouvement instinctif
      cử động do bản năng

Từ trái nghĩa