institutionalised

Học thuật
Thân thiện
institutionalised

A patient feels institutionalised after many years in the same hospital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thể chế hóa, được thiết chế hóa: Chỉ một cái đó đã trở thành một phần chính thức được chấp nhận của một hệ thống, tổ chức, hoặc xã hội, thường đến mức được coi tiêu chuẩn khó thay đổi.
    • Được đưa vào cơ sở, được chăm sóc trong viện: Chỉ một người (thường trẻ em, người già hoặc người cần chăm sóc đặc biệt) đang sống nhận sự chăm sóc lâu dài trong một tổ chức như viện mồ côi, viện dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Được thể chế hóa):

    • Corruption had become so institutionalised that it was considered normal. (Tham nhũng đã trở nên được thể chế hóa đến mức được coi bình thường.)
    • The practice is now an institutionalised part of our company culture. (Thông lệ đó giờ đây một phần được thể chế hóa trong văn hóa công ty của chúng tôi.)
  • Nghĩa 2 (Được đưa vào cơ sở):

    • After the accident, the orphaned child was institutionalised. (Sau tai nạn, đứa trẻ mồ côi đã được đưa vào cơ sở chăm sóc.)
    • Patients who are institutionalised for long periods may find it hard to adapt to life outside. (Những bệnh nhân được chăm sóc trong viện lâu ngày có thể thấy khó thích nghi với cuộc sống bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "institutionalised racism/discrimination": sự phân biệt chủng tộc/kỳ thị được thể chế hóa. Chỉ sự phân biệt đối xử đã ăn sâu được duy trì bởi các chính sách, luật lệ hoặc thông lệ chính thức của một tổ chức hoặc xã hội.

    • The report exposed institutionalised discrimination within the police force. (Báo cáo đã phơi bày sự phân biệt đối xử được thể chế hóa trong lực lượng cảnh sát.)
  • "become institutionalised": trở nên được thể chế hóa (theo nghĩa 1) hoặc trở nên phụ thuộc vào cuộc sống trong viện (theo nghĩa 2).

    • Some long-term prisoners become so institutionalised that they fear freedom. (Một số nhân dài hạn trở nên quá phụ thuộc vào trại giam đến mức họ sợ tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Institutionalise (động từ, Anh-Anh) / Institutionalize (động từ, Anh-Mỹ): thể chế hóa; đưa vào cơ sở chăm sóc.

    • The government moved to institutionalize the new reforms. (Chính phủ tiến hành thể chế hóa các cải cách mới.)
  • Institution (danh từ): thể chế, tổ chức; cơ sở (như bệnh viện, trường học).

  • Institutional (tính từ): (thuộc về) thể chế, tổ chức; tính chất thể chế.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Systematized (được hệ thống hóa), established (được thiết lập), entrenched (ăn sâu, cố hữu), formalized (được chính thức hóa).
  • Nghĩa 2: Cared for in an institution (được chăm sóc trong viện), placed in a home (được đưa vào viện).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa 1: Informal (không chính thức), unconventional (không theo thông lệ), ad-hoc (tùy thời, tạm thời).
  • Nghĩa 2: Independent (độc lập), living in the community (sống trong cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'institutionalised')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'institutionalised')

institutionalised

A patient feels institutionalised after many years in the same hospital.

Adjective
  1. được thể chế hóa
  2. được đưa vào trong một cơ quan, hay một cơ sở từ thiện

Từ tương tự