instructor

/in'strʌktə/
Học thuật
Thân thiện
instructor

The instructor writes a diagram on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hướng dẫn, người dạy: Một người nhiệm vụ dạy hoặc hướng dẫn kỹ năng, kiến thức cho người khác, thường trong một môi trường cấu trúc nhưng không nhất thiết phải trường học chính quy.
    • Giảng viên, trợ giáo (đại học): (Đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) Một người dạy họccấp đại học, thường một vị trí giảng dạy không phải giáo sư chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The driving instructor was very patient with me. (Người hướng dẫn lái xe rất kiên nhẫn với tôi.)
    • She works as a fitness instructor at the local gym. ( ấy làm huấn luyện viên thể hình tại phòng tập địa phương.)
    • He is a ski instructor in the mountains during winter. (Anh ấy một huấn luyện viên trượt tuyết trên núi vào mùa đông.)
    • The university hired a new instructor for the chemistry lab. (Trường đại học đã thuê một trợ giáo mới cho phòng thí nghiệm hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Certified instructor": Người hướng dẫn chứng chỉ, đã được đào tạo công nhận chính thức.

    • You should learn from a certified scuba diving instructor. (Bạn nên học từ một huấn luyện viên lặn biển chứng chỉ.)
  • "Lead instructor": Người hướng dẫn chính, phụ trách chính của một khóa học hoặc chương trình đào tạo.

    • The lead instructor will give the main lectures. (Giảng viên chính sẽ phụ trách các bài giảng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Instruct (động từ): Hướng dẫn, chỉ dẫn.

    • The manual instructs users on how to assemble the furniture. (Sách hướng dẫn chỉ dẫn người dùng cách lắp ráp đồ đạc.)
  • Instruction (danh từ): Sự hướng dẫn; chỉ dẫn, mệnh lệnh.

    • Please follow the instructor's safety instructions. (Vui lòng làm theo các chỉ dẫn an toàn của người hướng dẫn.)
  • Instructional (tính từ): Mang tính hướng dẫn, dùng để dạy học.

    • The video is an instructional tool for new employees. (Đoạn video một công cụ hướng dẫn cho nhân viên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Teacher: Giáo viên (nghề nghiệp chính dạy học, thường trong trường học).
  • Trainer: Huấn luyện viên (người đào tạo kỹ năng thực tế, đặc biệt trong thể thao hoặc công việc).
  • Tutor: Gia sư (người dạy kèm riêng).
  • Lecturer: Giảng viên (người giảng bài, thườngđại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "instructor".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "instructor".)

instructor

The instructor writes a diagram on the whiteboard.

danh từ
  1. người dạy, thầy giáo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo (đại học)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "instructor"