teacher

/'ti:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
teacher

The teacher writes on the whiteboard during the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo viên, người dạy học: Một người nghề nghiệp giảng dạy, hướng dẫn truyền đạt kiến thức, kỹ năng cho người học (thường học sinh, sinh viên) tại các cơ sở giáo dục như trường học, trung tâm.
    • Người thầy, người chỉ dẫn (nghĩa rộng): Một người hoặc một thứ vai trò dạy bảo, răn dạy, mang lại bài học kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My English teacher is very kind and patient. (Giáo viên tiếng Anh của tôi rất tốt bụng kiên nhẫn.)
    • She has been a primary school teacher for over twenty years. ( ấy đã là một giáo viên tiểu học hơn hai mươi năm.)
    • Experience is the best teacher. (Kinh nghiệm người thầy tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a teacher of something": giáo viên dạy môn đó.
    • He is a teacher of history at the local high school. (Anh ấy giáo viên dạy lịch sử tại trường trung học địa phương.)
  • "a teacher by profession": một giáo viên theo nghề nghiệp.
    • She is a teacher by profession, but she also writes novels. (Theo nghề nghiệp, ấy một giáo viên, nhưng ấy cũng viết tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Teaching (n): việc dạy học, nghề dạy học.
    • She has a passion for teaching. ( ấy đam mê với nghề dạy học.)
  • Tutor (n): gia sư, người dạy kèm riêng.
    • He works as a private math tutor. (Anh ấy làm gia sư toán riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructor: người hướng dẫn, giảng viên (thường trong bối cảnh dạy kỹ năng cụ thể).
  • Educator: nhà giáo dục (nghĩa trang trọng hơn, nhấn mạnh đến sự nghiệp giáo dục).
  • Mentor: người cố vấn, người hướng dẫn kinh nghiệm (thường không chính thức trong trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "teacher")

Thành ngữ liên quan
  • Those who can, do; those who can't, teach.: (Thành ngữ, thường dùng với ý mỉa mai) Người giỏi thì làm, người không làm được thì đi dạy.
  • To be a born teacher: một giáo viên bẩm sinh, năng khiếu dạy học.
    • With her clear explanations, she is a born teacher. (Với những giải thích rõ ràng, ấy một giáo viên bẩm sinh.)
teacher

The teacher writes on the whiteboard during the lesson.

danh từ
  1. giáo viên, cán bộ giảng dạy