instruit

Học thuật
Thân thiện
instruit

Un homme instruit lit un livre dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • học thức, có học vấn: Chỉ một người đã được giáo dục, kiến thức rộng hiểu biết.
    • (Luật học, pháp lý) Được thẩm cứu: Chỉ một vụ án hoặc hồ sơ đã trải qua quá trình điều tra, thu thập chứng cứ một cách đầy đủ theo trình tự pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (có học thức):

    • C'est un homme très instruit. (Đómột người đàn ông rấthọc thức.)
    • Elle vient d'une famille instruite. ( ấy xuất thân từ một gia đìnhhọc vấn.)
  • Tính từ (pháp lý - được thẩm cứu):

    • Le dossier est maintenant instruit. (Hồ sơ giờ đã được thẩm cứu.)
    • Une affaire suffisamment instruite peut passer au jugement. (Một vụ việc đã được thẩm cứu đầy đủ có thể chuyển sang xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être instruit à fond": Được giáo dục kỹ lưỡng hoặc được điều tra/thẩm cứu một cách triệt để.

    • Le procès ne peut commencer que lorsque le dossier est instruit à fond. (Phiên tòa chỉ có thể bắt đầu khi hồ sơ đã được thẩm cứu một cách triệt để.)
  • "Personne instruite": Người có học, người trí thức.

    • Il cherche à s'entourer de personnes instruites. (Anh ấy tìm cách bao quanh mình bằng những người có học.)
Biến thể từ gần giống
  • Instruire (động từ): Giáo dục, dạy dỗ; (pháp lý) thẩm cứu, điều tra.

    • Instruire la jeunesse. (Giáo dục thanh niên.)
    • Instruire une affaire. (Thẩm cứu một vụ án.)
  • Instruction (danh từ): Sự giáo dục, học vấn; (pháp lý) sự thẩm cứu.

    • Niveau d'instruction. (Trình độ học vấn.)
    • Instruction judiciaire. (Sự thẩm cứu tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Éduqué (adj): Được giáo dục, giáo dục.
  • Cultivé (adj): văn hóa, có học.
  • Éclairé (adj): Sáng suốt, hiểu biết.

(Trong ngữ cảnh pháp lý) - Examiné (adj): Được xem xét, được kiểm tra. - Enquêté (adj): Được điều tra.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'instruit'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'instruire')

Thành ngữ liên quan
  • "À bon entendeur, salut": (Nghĩa đen: Người nghe tốt, xin chào). Thành ngữ này thường dùng để cảnh báo một cách khéo léo, hàm ý rằng người thông minh, có học (instruit) sẽ hiểu được ẩn ý.
    • Je ne dirai rien de plus. À bon entendeur, salut ! (Tôi sẽ không nói gì thêm. Người biết nghe thì hiểu!)
instruit

Un homme instruit lit un livre dans sa bibliothèque.

tính từ
  1. học thức, có học vấn
  2. (luật học, pháp lý) được thẩm cứu
    • Affaire suffisamment instruite
      việc đã được thẩm cứu đầy đủ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "instruit"