ignorant

/'ignərənt/
tính từ
  1. dốt nát
    • Un homme ignorant
      một người dốt nát
  2. không biết, không hiểu biết
    • Ignorant de la vie
      không hiểu biết cuộc sống
danh từ
  1. người dốt nát
  2. người không biết, người không hiểu biết
    • Faire l'ignorant
      làm ra vẻ không hiểu biết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ignorant"

ignorant
Un homme ignorant ne sait pas lire une carte géographique.