ignorant
/'ignərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dốt nát, thiếu học thức: Chỉ một người có kiến thức hạn hẹp, không được giáo dục đầy đủ.
- Không biết, không hiểu biết (về một điều cụ thể): Chỉ trạng thái không có thông tin hoặc hiểu biết về một sự việc, tình huống nào đó.
Danh từ:
- Người dốt nát: Người thiếu kiến thức, học vấn.
- Người không biết, người không hiểu biết: Người không nắm được thông tin về một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est trop ignorant pour comprendre ce texte. (Anh ta quá dốt nát để hiểu văn bản này.)
- Je suis complètement ignorant en matière d'informatique. (Tôi hoàn toàn không biết gì về tin học.)
- Elle est ignorante des événements récents. (Cô ấy không biết về những sự kiện gần đây.)
Danh từ:
- Cet ignorant ne connaît même pas la capitale de son pays. (Tên dốt nát này thậm chí còn không biết thủ đô của đất nước mình.)
- Il fait l'ignorant pour éviter les questions. (Hắn làm ra vẻ không biết gì để tránh những câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être ignorant de quelque chose": Không biết về điều gì đó.
- Le public était ignorant des risques encourus. (Công chúng không biết về những rủi ro phải đối mặt.)
- "Faire l'ignorant": Giả vờ không biết, làm ra vẻ ngây thơ không hiểu biết.
- Arrête de faire l'ignorant, tu sais très bien de quoi je parle ! (Đừng giả vờ không biết nữa, anh biết rõ tôi đang nói về cái gì mà!)
Biến thể và từ gần giống
- Ignorance (danh từ giống cái): Sự dốt nát, sự ngu dốt, tình trạng thiếu hiểu biết.
- L'ignorance est souvent la source des préjugés. (Sự ngu dốt thường là nguồn gốc của những định kiến.)
- Ignorer (động từ): Không biết, phớt lờ, bỏ qua.
- J'ignore son nom. (Tôi không biết tên của anh ta.)
- Il a choisi d'ignorer les conseils. (Anh ấy đã chọn phớt lờ những lời khuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Inculte (tính từ): Thất học, không có văn hóa.
- Analphabète (tính từ/danh từ): Mù chữ (người mù chữ).
- Incompétent (tính từ): Thiếu năng lực, bất tài (thường về chuyên môn).
Từ trái nghĩa
- Savant (tính từ/danh từ): Uyên bác, thông thái (nhà thông thái).
- Instruit (tính từ): Có học thức, được giáo dục.
- Cultivé (tính từ): Có văn hóa, có học.
- Informé (tính từ): Được thông tin, biết rõ.
tính từ
- dốt nát
- Un homme ignorantmột người dốt nát
- không biết, không hiểu biết
- Ignorant de la viekhông hiểu biết cuộc sống
danh từ
- người dốt nát
- người không biết, người không hiểu biết
- Faire l'ignorantlàm ra vẻ không hiểu biết gì