instrumental

/,instru'mentl/
Học thuật
Thân thiện
instrumental

La musique instrumentale joue doucement dans le salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) (Dùng làm) văn bản: Chỉ một tài liệu hoặc văn bản chính thức, giá trị pháphoặc được sử dụng như một công cụ để thực hiện, chứng minh điều đó.
    • (Âm nhạc) (Bằng) nhạc khí, (bằng) đàn: Chỉ âm nhạc được tạo ra chủ yếu hoặc hoàn toàn bằng các nhạc cụ, không phần hát hoặc lời ca.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Pháp lý):

    • Ce document est instrumental dans la résolution du conflit. (Tài liệu nàycông cụ quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp.)
    • La preuve instrumentale a été acceptée par le tribunal. (Bằng chứng văn bản đã được tòa án chấp nhận.)
  • Tính từ (Âm nhạc):

    • J'écoute souvent de la musique instrumentale pour me détendre. (Tôi thường nghe nhạc đàn để thư giãn.)
    • La version instrumentale de cette chanson est très belle. (Bản nhạc đàn của bài hát này rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être instrumental dans quelque chose": Đóng vai trò quan trọng, là công cụ then chốt dẫn đến một kết quả nào đó.
    • Son soutien a été instrumental dans notre succès. (Sự ủng hộ của anh ấy đã đóng vai trò then chốt trong thành công của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrument (danh từ): Nhạc cụ; Công cụ, dụng cụ.

    • Il joue de plusieurs instruments. (Anh ấy chơi nhiều nhạc cụ.)
    • C'est un instrument de mesure précis. (Đómột dụng cụ đo lường chính xác.)
  • Instrumentation (danh từ): Sự phối khí (trong âm nhạc); Bộ dụng cụ, thiết bị.

    • L'instrumentation de ce morceau est complexe. (Sự phối khí của bản nhạc này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pháp: Décisif (quyết định), crucial (then chốt), formel (chính thức, tính hình thức).
  • Âm nhạc: Symphonique (giao hưởng, dành cho dàn nhạc), orchestral (thuộc dàn nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với tính từ "instrumental" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Jouer un rôle instrumental: Đóng một vai trò công cụ/quan trọng. (Tương đương với "être instrumental dans")
    • Elle a joué un rôle instrumental dans la négociation. ( ấy đã đóng một vai trò then chốt trong cuộc đàm phán.)
instrumental

La musique instrumentale joue doucement dans le salon.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) (dùng làm) văn bản
  2. (âm nhạc) (bằng) nhạc khí, (bằng) đàn
    • Musique instrumentale
      nhạc đàn

Từ chứa "instrumental"