substantiality

/səb,stænʃi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
substantiality

The substantiality of the meal left everyone feeling full and satisfied.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thực thể: Chất lượng của việc tồn tại thực sự, thực chất có thể nhận thức được, thay vì chỉ ý tưởng trừu tượng.
    • Tính chất thật, thực chất: Đặc điểm của một thứ đó thật, quan trọng giá trị nội tại.
    • Tính chất chắc chắn, vững chắc: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được xây dựng vững chắc, cơ sở vững vàng hoặc tầm quan trọng đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher debated the substantiality of the mind versus the body. (Nhà triết học tranh luận về tính thực thể của tâm trí so với cơ thể.)
    • We need to evaluate the substantiality of the evidence before making a decision. (Chúng ta cần đánh giá tính chất thật của bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.)
    • The substantiality of the old stone bridge has kept it standing for centuries. (Tính chất chắc chắn của cây cầu đá đã giữ cho đứng vững qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học siêu hình học: "Substantiality" thường được dùng để thảo luận về bản chất của tồn tại thực tại.
    • The debate centers on the substantiality of abstract concepts like justice and beauty. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính thực thể của các khái niệm trừu tượng như công lý cái đẹp.)
  • Trong pháp hoặc học thuật: Chỉ tính hợp lệ giá trị thực chất của một lập luận, bằng chứng hoặc đóng góp.
    • The reviewer questioned the substantiality of the research findings. (Người phê bình đặt câu hỏi về tính chất thật của các phát hiện nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantial (adj): Đáng kể, lớn lao, thực chất.
    • They made a substantial donation to the charity. (Họ đã thực hiện một khoản đóng góp đáng kể cho tổ chức từ thiện.)
  • Substantiate (v): Chứng minh, xác minh bằng chứng cứ.
    • Can you substantiate your claim with data? (Bạn có thể chứng minh yêu sách của mình bằng dữ liệu không?)
  • Substance (n): Bản chất, thực chất; chất liệu.
    • The substance of his argument was more important than his style. (Thực chất trong lập luận của anh ấy quan trọng hơn phong cách của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Corporeality: Tính vật chất, tính hữu hình.
  • Solidity: Tính vững chắc, tính kiên cố.
  • Tangibility: Tính hữu hình, có thể sờ thấy được.
Từ trái nghĩa
  • Insignificance: Tính không đáng kể.
  • Insubstantiality: Tính không thực chất, tính hão huyền.
  • Immateriality: Tính phi vật chất, tính không quan trọng.
substantiality

The substantiality of the meal left everyone feeling full and satisfied.

danh từ
  1. tính thực thể
  2. tính chất thật, thực chất
  3. tính chất chắc chắn

Từ trái nghĩa