insuffisamment

Học thuật
Thân thiện
insuffisamment

On ne peut pas ouvrir la porte parce que la clé est insuffisamment longue.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không đủ, một cách không đầy đủ: Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc mức độ không đạt tới mức cần thiết hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a étudié insuffisamment pour l'examen. (Anh ấy đã học không đủ cho kỳ thi.)
    • Cette explication est insuffisamment claire. (Lời giải thích này không đủ rõ ràng.)
    • Les ressources sont insuffisamment exploitées. (Các nguồn lực được khai thác một cách không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc phân tích: Thường được dùng để chỉ ra một sự thiếu hụt, khiếm khuyết một cách khách quan.
    • Le projet a été insuffisamment financé dès le départ. (Dự án đã được tài trợ không đủ ngay từ đầu.)
    • La loi est insuffisamment appliquée dans cette région. (Luật pháp được áp dụng một cách không đầy đủkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Insuffisance (danh từ giống cái): sự không đủ, sự thiếu hụt.
    • une insuffisance de preuves (sự thiếu bằng chứng)
  • Insuffisant(e) (tính từ): không đủ, thiếu.
    • des résultats insuffisants (những kết quả không đủ)
Từ đồng nghĩa
  • Pas assez: không đủ (thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
  • Trop peu: quá ít.
Từ trái nghĩa
  • Suffisamment: đủ, một cách đầy đủ.
  • Amplement: dư dả, rộng rãi.
  • Abondamment: phong phú, dồi dào.
insuffisamment

On ne peut pas ouvrir la porte parce que la clé est insuffisamment longue.

phó từ
  1. không đủ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "insuffisamment"