insuffisamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không đủ, một cách không đầy đủ: Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc mức độ không đạt tới mức cần thiết hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a étudié insuffisamment pour l'examen. (Anh ấy đã học không đủ cho kỳ thi.)
- Cette explication est insuffisamment claire. (Lời giải thích này không đủ rõ ràng.)
- Les ressources sont insuffisamment exploitées. (Các nguồn lực được khai thác một cách không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong trang trọng hoặc phân tích: Thường được dùng để chỉ ra một sự thiếu hụt, khiếm khuyết một cách khách quan.
- Le projet a été insuffisamment financé dès le départ. (Dự án đã được tài trợ không đủ ngay từ đầu.)
- La loi est insuffisamment appliquée dans cette région. (Luật pháp được áp dụng một cách không đầy đủ ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Insuffisance (danh từ giống cái): sự không đủ, sự thiếu hụt.
- une insuffisance de preuves (sự thiếu bằng chứng)
- Insuffisant(e) (tính từ): không đủ, thiếu.
- des résultats insuffisants (những kết quả không đủ)
Từ đồng nghĩa
- Pas assez: không đủ (thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
- Trop peu: quá ít.
Từ trái nghĩa
- Suffisamment: đủ, một cách đầy đủ.
- Amplement: dư dả, rộng rãi.
- Abondamment: phong phú, dồi dào.
phó từ
- không đủ